Khung pháp lý nào cho hoạt động M&A tại Việt Nam?
Thị trường M&A tại Việt Nam đang diễn ra sôi động. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy khung pháp lý điều chỉnh hoạt động này vẫn chưa theo kịp tốc độ phát triển của thị trường, từ đó tạo ra không ít khó khăn và rủi ro cho nhà đầu tư (NĐT)…

Nhiều thách thức…
Theo Luật sư Phan Anh (Đoàn Luật sư TP.Hà Nội): Một trong những vướng mắc lớn nhất xuất phát từ việc các quy định pháp luật về M&A chưa được xây dựng trong một văn bản pháp lý thống nhất, mà nằm rải rác trong nhiều luật khác nhau như: Bộ luật Dân sự 2015, Luật Doanh nghiệp (DN) 2020 (và các sửa đổi), Luật Đầu tư 2020 (sắp tới là Luật Đầu tư 2025), Luật Cạnh tranh 2018, cùng các văn bản hướng dẫn liên quan. Đối với các NĐT nước ngoài, phạm vi tuân thủ còn mở rộng sang các điều ước quốc tế và hiệp định thương mại, đầu tư mà Việt Nam là thành viên. Điều này khiến một thương vụ M&A thường phải đồng thời đáp ứng nhiều quy định pháp luật, thủ tục và quy trình khác nhau, làm gia tăng chi phí tuân thủ và kéo dài thời gian thực hiện giao dịch.

Bên cạnh đó, cách hiểu và áp dụng pháp luật của các cơ quan quản lý Nhà nước trong một số trường hợp còn chưa nhất quán, tạo ra không ít rào cản cho NĐT, đặc biệt đối với các giao dịch có yếu tố nước ngoài hoặc thuộc lĩnh vực kinh doanh có điều kiện. Thực tiễn cho thấy, việc xác định điều kiện tiếp cận thị trường, tỷ lệ sở hữu nước ngoài hoặc nghĩa vụ phải xin chấp thuận mua cổ phần theo Điều 26 Luật Đầu tư 2020 vẫn còn nhiều cách hiểu khác nhau, nhất là trong các lĩnh vực như bất động sản, giáo dục, y tế, năng lượng, quảng cáo, vận tải hàng hóa.
Một thách thức đáng kể khác đến từ tính minh bạch của thông tin DN tại Việt Nam vẫn còn hạn chế. Không ít DN có xu hướng che giấu các thông tin bất lợi như: Khoản nợ tiềm ẩn; Vốn điều lệ chưa được góp đủ hoặc tăng vốn “ảo”; Nghĩa vụ thuế; Tranh chấp, kiện tụng; Nghĩa vụ pháp lý về lao động, bảo hiểm xã hội hoặc môi trường đang tồn tại. Điều này làm gia tăng đáng kể rủi ro cho bên mua, ngay cả khi đã thực hiện các bước thẩm định pháp lý.
Song song với đó, thủ tục phê duyệt các giao dịch M&A tại Việt Nam vẫn còn tương đối phức tạp và kéo dài. Phần lớn các thương vụ có quy mô lớn hoặc thuộc lĩnh vực kinh doanh có điều kiện đều phải xin ý kiến hoặc chấp thuận của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền. Trên thực tế, quá trình này có thể kéo dài nhiều tháng, đặc biệt trong trường hợp giao dịch đồng thời chịu sự quản lý của nhiều cơ quan khác nhau.
Mặc dù thời gian gần đây, hệ thống pháp luật đã có những cải cách đáng ghi nhận như Luật DN 2020 (và các sửa đổi), Luật Đất đai (sửa đổi) 2024, Luật Kinh doanh bất động sản 2023 và Luật Đầu tư 2025 (có hiệu lực từ ngày 01/03/2026) - trong đó đáng chú ý là việc cắt giảm 38 ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện; Điều chỉnh phạm vi quản lý của 20 ngành, nghề khác; Chuyển một số lĩnh vực từ cơ chế cấp phép sang công bố điều kiện kinh doanh và quản lý theo hậu kiểm nhằm đơn giản hóa thủ tục và tăng tính linh hoạt cho DN - nhưng nhìn chung, khung pháp lý điều chỉnh hoạt động M&A vẫn chưa thực sự đồng bộ và chưa theo kịp nhu cầu phát triển của thị trường.
Luật sư Phan Anh cũng lưu ý, giai đoạn thẩm định pháp lý (legal due diligence) của M&A thường rất phức tạp và đầy áp lực. Thời gian tiến hành thường ngắn, khối lượng tài liệu cần rà soát lớn, trong khi thông tin bên bán cung cấp có khi chưa phản ánh đầy đủ thực trạng pháp lý của DN. Theo đó, có một số vấn đề hay bị “vướng” nhất trong quá trình thẩm định như:
Pháp lý đất đai và tài sản: Nhiều DN mục tiêu (bên bán) chưa có hồ sơ pháp lý đất đai đầy đủ, hoặc đang vướng mắc về giải phóng mặt bằng, hoặc chưa hoàn thành nghĩa vụ tài chính về đất, hoặc sử dụng đất chưa phù hợp quy hoạch. Hồ sơ pháp lý của tài sản hình thành trong tương lai cũng có thể thiếu minh bạch. Đối với các công ty bất động sản hoặc doanh nghiệp sản xuất sở hữu quỹ đất lớn, những vướng mắc này trực tiếp ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của bên mua.
Tài chính và nghĩa vụ thuế: Báo cáo tài chính và tình hình thuế của nhiều DN chưa phản ánh trung thực sức khỏe DN, đặc biệt là các DN Việt Nam có báo cáo tài chính chưa được kiểm toán, khiến số liệu trên báo cáo tài chính nội bộ có thể chênh lệch đáng kể so với thực tế hoặc sau khi được kiểm toán. Thường gặp là việc ghi nhận doanh thu, chi phí chưa chuẩn; Các khoản công nợ tiềm ẩn hoặc nợ khó đòi không được trình bày rõ; Thậm chí có nghĩa vụ thuế tiềm ẩn chưa kê khai; Tình trạng vốn chủ sở hữu chưa được góp đủ hoặc việc tăng vốn không đúng quy định…
Giấy phép kinh doanh và tuân thủ pháp luật: Nhiều DN hoạt động trong ngành, nghề kinh doanh có điều kiện nhưng hồ sơ pháp lý chưa đầy đủ, giấy phép kinh doanh (hay “giấy phép con”) còn thiếu hoặc không đúng quy định. Chẳng hạn, dự án còn vướng thủ tục về phòng cháy, chữa cháy, đánh giá tác động môi trường hoặc giấy phép vận hành chưa được cập nhật. Những thiếu sót về giấy phép và tuân thủ này là rào cản khiến thương vụ bị kéo dài, ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch kinh doanh của bên mua.
Ngoài ra cũng phải kể đến nguy cơ bên bán cung cấp hồ sơ sai lệch hoặc giả mạo. Thực tế đã có trường hợp người bán cố tình đưa tài liệu pháp lý không trung thực để thuyết phục bên mua, chẳng hạn như vốn điều lệ chưa được góp đủ hoặc tăng vốn điều lệ ảo nhằm nâng giá trị công ty. Do đó, quá trình thẩm định cần được thực hiện kỹ lưỡng, có sự tham gia của các chuyên gia am hiểu lĩnh vực liên quan và phải kiểm tra chéo tài liệu với nguồn cấp (cơ quan Nhà nước, đối tác…) để đảm bảo tính xác thực. Ngoài ra, việc kết hợp nhân sự nội bộ và luật sư M&A chuyên nghiệp trong đội ngũ thẩm định cũng giúp tăng hiệu quả và độ an toàn, hạn chế tối đa việc bỏ sót các vấn đề quan trọng.
Ở giai đoạn hậu M&A, không ít rủi ro pháp lý thường bị các bên xem nhẹ hoặc bỏ qua như: Các khoản nợ thuế, nợ bên thứ ba, nghĩa vụ về đất…; Mâu thuẫn về lao động sau M&A; Tranh chấp với các đối tác kinh doanh và khách hàng của DN sau M&A…
Làm gì để tránh rủi ro?
Để giảm thiểu rủi ro pháp lý trong M&A, Luật sư Phan Anh khuyến cáo, các DN và NĐT cần có sự chuẩn bị bài bản, thận trọng ở tất cả các giai đoạn. Cụ thể: 1. Chuẩn bị giai đoạn tiền M&A kỹ lưỡng: Ngay từ trước khi tiến hành giao dịch, DN mục tiêu (bên bán) nên rà soát, chuẩn hóa lại toàn bộ hồ sơ pháp lý của mình, đặc biệt là hồ sơ về vốn góp, cổ phần, giấy phép kinh doanh, đất đai, dự án đầu tư, nghĩa vụ thuế, lao động, bảo hiểm xã hội, nhằm sẵn sàng cho quá trình thẩm định. Trường hợp NĐT nước ngoài, cần tìm hiểu kỹ khung pháp lý áp dụng cho thương vụ; Xác định rõ ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện và các hạn chế về tỷ lệ sở hữu nước ngoài theo Luật Đầu tư, Biểu cam kết cụ thể về dịch vụ WTO và các Hiệp định liên quan, để biết mình được phép mua với quy mô, tỷ lệ bao nhiêu. Từ đó, lựa chọn mô hình giao dịch phù hợp và chủ động dự liệu thời gian thực hiện thủ tục hành chính với các cơ quan quản lý Nhà nước cho từng bước, tránh kéo dài tiến độ giao dịch.
2. Tiến hành thẩm định pháp lý toàn diện và sâu sát: NĐT không nên thực hiện thẩm định pháp lý DN một cách hình thức chỉ để hoàn tất thủ tục. Thay vào đó, cần kiểm tra kỹ lưỡng mọi khía cạnh pháp lý của DN mục tiêu, không chỉ dừng ở việc xem xét hồ sơ trên giấy, mà còn phải đánh giá mức độ tuân thủ pháp luật trong thực tế, phát hiện rủi ro tiềm ẩn và khả năng phát sinh nghĩa vụ trong tương lai. Đặc biệt, cần chú trọng các lĩnh vực đất đai, thuế, lao động, môi trường, cạnh tranh, cũng như quyền sở hữu và quyền chuyển nhượng của vốn góp, cổ phần, vì đây là những mảng dễ tồn tại vấn đề ẩn giấu.
3. Soạn thảo hợp đồng M&A chặt chẽ: Hợp đồng M&A cần được xây dựng với các điều khoản rõ ràng, có tính dự liệu đầy đủ các tình huống phát sinh. Trong đó, không thể thiếu những điều khoản về cam kết và bảo đảm của bên bán đối với tình trạng pháp lý, tài chính của DN; Điều khoản phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại nếu cam kết sai hoặc phát sinh nợ tiềm ẩn; Các điều kiện tiên quyết để phát sinh thanh toán và điều kiện hoàn tất giao dịch (ví dụ: được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền chấp thuận, không nợ thuế, vốn điều lệ đã góp đủ và được phép chuyển nhượng, không có tranh chấp, kiện tụng …); Cũng như thỏa thuận về giới hạn trách nhiệm và các trường hợp miễn trừ cho các bên.
4. Không xem nhẹ giai đoạn hậu M&A: Sau khi thương vụ M&A hoàn tất, DN cần có kế hoạch tích hợp rõ ràng về pháp lý và quản trị. Trước tiên, phải tiến hành ngay việc cập nhật các giấy tờ pháp lý cần thiết như: Chỉnh sửa Điều lệ công ty, thay đổi đăng ký kinh doanh (đặc biệt trong trường hợp có chuyển nhượng cổ phần, phần vốn góp liên quan đến NĐT nước ngoài hoặc sáp nhập…); Hoàn tất thủ tục sang tên tài sản, dự án, đồng thời cập nhật các quy chế nội bộ cho phù hợp với cơ cấu mới (nếu có); Cập nhật sổ đăng ký cổ đông, cổ phiếu, sổ đăng ký thành viên...
5. Thỏa thuận cổ đông trong giao dịch M&A: Các bên có thể xem xét việc ký kết Thỏa thuận cổ đông trong giao dịch M&A. Đây là văn bản điều chỉnh quan hệ giữa các cổ đông, nhằm quy định quyền, nghĩa vụ, cơ chế quản trị và phương thức giải quyết xung đột, qua đó thiết lập “luật chơi” giữa các cổ đông sau khi hoàn tất giao dịch M&A. Thỏa thuận này giúp bảo vệ quyền lợi của các bên, phân định rõ quyền kiểm soát - quản trị - chuyển nhượng cổ phần, phòng ngừa xung đột lợi ích và dự liệu cơ chế thoái vốn, giải quyết bế tắc trong quá trình vận hành doanh nghiệp sau M&A.
6. Tham vấn chuyên gia pháp lý xuyên suốt: Do tính chất phức tạp của M&A, DN nên có luật sư tư vấn đồng hành xuyên suốt từ giai đoạn chuẩn bị, đàm phán, ký kết cho đến khi hoàn tất giao dịch. Sự tham gia của luật sư giúp đảm bảo mọi bước đi phù hợp với quy định pháp luật, đồng thời bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của DN trong thương vụ.









