Fed nâng lãi suất lên 3,75-4%, thị trường Việt Nam đối mặt với áp lực tỷ giá và lãi suất
Fed nâng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản lên 3,75-4%, đồng thời dự báo lãi suất cuối năm ở mức 4,1%. Trong nước, tín dụng tăng 10,2% sau 8 tháng, tỷ giá USD/VND có xu hướng ổn định và thanh khoản hệ thống ngân hàng được cải thiện, song áp lực lạm phát có thể khiến dư địa điều hành chính sách tiền tệ thu hẹp.
Fed nâng lãi suất, dự báo thêm một lần tăng trong năm
Sau cuộc họp ngày 15 - 16/9, Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) nâng lãi suất điều hành thêm 25 điểm cơ bản, đưa biên độ lãi suất quỹ liên bang lên 3,75-4%. Đây là lần tăng lãi suất đầu tiên trong hơn 3 năm.
Trong dự báo kinh tế cập nhật tháng 9, Fed nâng dự báo tăng trưởng GDP năm 2026 lên 2,3%, từ 2,2% trong dự báo tháng 6. Tỷ lệ thất nghiệp được dự báo ở mức 4,1%, thấp hơn mức 4,3% trước đó.
Ở chiều ngược lại, dự báo lạm phát được điều chỉnh tăng. Fed dự báo PCE toàn phần năm 2026 ở mức 3,7%, so với 3,6% trong dự báo tháng 6, trong khi core PCE ở mức 3,4%, tăng từ 3,3%.

Đáng chú ý, dự báo trung vị của các quan chức Fed cho thấy lãi suất cuối năm 2026 ở mức 4,1%, cao hơn đáng kể so với mức 3,8% trong dự báo tháng 6. Điều này tương ứng với khả năng Fed còn một lần tăng lãi suất 25 điểm cơ bản trong phần còn lại của năm.
Đối với năm 2027, Fed dự báo GDP tăng 2,4%, thất nghiệp 4,1% và PCE giảm về 2,3%. Lãi suất cuối năm 2027 được dự báo ở mức 4,1%, cho thấy mặt bằng lãi suất có thể được duy trì cao trong phần lớn năm sau trước khi giảm trở lại vào năm 2028.
Diễn biến của thị trường tài chính trong các chu kỳ trước cho thấy phản ứng của chứng khoán không chỉ phụ thuộc vào việc Fed tăng lãi suất mà còn vào tốc độ và quy mô của chu kỳ thắt chặt.
Đầu năm 2018, S&P 500 điều chỉnh gần 10% trước đợt tăng lãi suất đầu tiên của Fed vào tháng 3. Sau đó, thị trường hấp thụ tương đối tốt ba lần tăng lãi suất đầu tiên và phục hồi, lập đỉnh mới vào tháng 9/2018. Xu hướng chỉ đảo chiều mạnh khi nhà đầu tư nhận thấy Fed có thể thắt chặt quyết liệt và kéo dài hơn dự kiến. Quan điểm lãi suất vẫn còn cách xa mức trung tính, cùng với việc Fed đẩy mạnh chương trình thắt chặt định lượng (QT), trở thành những yếu tố gây áp lực lên định giá tài sản.
Năm 2022 là một ví dụ khác khi S&P 500 giảm mạnh trong bối cảnh Fed liên tục đẩy nhanh tốc độ thắt chặt để kiểm soát lạm phát. Việc lãi suất chuyển nhanh từ gần 0% lên trên 4% tạo cú sốc đáng kể đối với định giá tài sản và thị trường tài chính. Ngược lại, trong năm 2023, thị trường phục hồi mạnh dù Fed tiếp tục nâng lãi suất thêm 100 điểm cơ bản lên 5,25-5,5%. Khi đó, tốc độ tăng lãi suất chậm lại và lạm phát có dấu hiệu hạ nhiệt, giúp thị trường kỳ vọng chu kỳ thắt chặt tiến gần đến điểm kết thúc.
Với Việt Nam, tác động trong trung hạn sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ thắt chặt thực tế của Fed. Nếu Fed chỉ tăng thêm một lần theo định hướng hiện tại, áp lực lên thị trường có thể khác với trường hợp ngân hàng trung ương Mỹ chuyển sang một chu kỳ thắt chặt mạnh hơn dự kiến.
Tín dụng tăng 10,2%, NHNN tiếp tục tháo gỡ cho một số lĩnh vực bất động sản
Trong nước, tăng trưởng tín dụng tiếp tục cải thiện trong những tháng gần đây. Tính đến ngày 28/8/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng 20,5 triệu tỷ đồng, tăng 10,2% so với cuối năm 2025.
Ngày 16/9, NHNN ban hành Công văn 8509/NHNN-CSTT liên quan đến tăng trưởng tín dụng năm 2026. Theo đó, phần dư nợ tăng thêm đối với nhà hàng, khách sạn, khu du lịch, sinh thái và nghỉ dưỡng trong năm 2026 không phải tính vào dư nợ tín dụng bất động sản khi kiểm soát tăng trưởng tín dụng lĩnh vực này. Động thái này nối tiếp việc NHNN trước đó loại tín dụng đối với nhà ở xã hội và khu công nghiệp khỏi dư nợ bất động sản khi kiểm soát tăng trưởng tín dụng.
Việc điều chỉnh cách tính giúp các ngân hàng có thêm dư địa tín dụng đối với một số loại hình bất động sản gắn với hoạt động sản xuất, kinh doanh, du lịch và hạ tầng, đồng thời tạo thêm khả năng phân bổ vốn cho các lĩnh vực kinh tế khác. Với mức tăng 10,2% sau 8 tháng, tốc độ tín dụng vẫn thấp hơn cùng kỳ năm 2025 nhưng đang có xu hướng cải thiện. Nếu đà giải ngân được duy trì trong những tháng cuối năm, tăng trưởng tín dụng cả năm có thể tiến gần mục tiêu khoảng 15%.
Chênh lệch lãi suất hỗ trợ tỷ giá USD/VND
Tỷ giá USD/VND trên thị trường liên ngân hàng gần đây có xu hướng giảm nhẹ, trái với một số dự báo đầu năm về khả năng tiếp tục tăng. Một trong những yếu tố hỗ trợ là chênh lệch lãi suất giữa VND và USD đang ở mức tương đối cao, qua đó có thể tạo điều kiện thu hút dòng ngoại tệ.
Bên cạnh đó, việc NHNN bán ngoại tệ kỳ hạn 3 tỷ USD cho các tổ chức tín dụng hồi tháng 4 cũng góp phần hỗ trợ trạng thái ngoại tệ của hệ thống và củng cố kỳ vọng ổn định tỷ giá. Dù cán cân thương mại đang chịu áp lực thâm hụt, yếu tố này chưa tạo ra tác động quá lớn lên tỷ giá. Về cuối năm, cán cân thương mại có thể được cải thiện khi nền kinh tế bước vào giai đoạn xuất khẩu theo mùa vụ đối với các nhóm hàng như điện thoại, máy tính và linh kiện.
Việc Fed tăng lãi suất trong tháng 9 và khả năng tiếp tục tăng vào tháng 12 vẫn là yếu tố gây áp lực đối với các đồng tiền châu Á, trong đó có VND. Tuy nhiên, với chênh lệch lãi suất hiện tại, nguồn cung ngoại tệ và yếu tố mùa vụ cuối năm, kỳ vọng đặt ra là USD/VND có thể duy trì quanh vùng 26.000 đồng/USD, thậm chí có dư địa giảm nhẹ trong những tháng cuối năm.
Thanh khoản ngân hàng cải thiện, nhưng dư địa điều hành tiền tệ thu hẹp
Thanh khoản hệ thống ngân hàng những ngày gần đây được đánh giá dồi dào hơn đáng kể so với nửa đầu năm. Một trong những yếu tố hỗ trợ là dòng tiền từ Kho bạc Nhà nước thông qua giải ngân đầu tư công và tiền gửi có kỳ hạn tại các ngân hàng thương mại. Cùng với đó, NHNN tiếp tục điều hành thanh khoản linh hoạt trong bối cảnh tỷ giá không chịu áp lực quá lớn và lạm phát vẫn được kiểm soát.

Tuy nhiên, áp lực lạm phát đang gia tăng, đặc biệt từ sau tháng 8, khiến dư địa điều hành chính sách tiền tệ có thể thu hẹp.
Theo tính toán của cơ quan quản lý, để bảo đảm mục tiêu lạm phát bình quân năm 2026 ở mức 4,5%, CPI bình quân theo tháng trong 4 tháng cuối năm không được vượt quá khoảng 0,24%. Trong khi đó, giá dầu thế giới đã trở lại trên 100 USD/thùng, tạo thêm áp lực đối với mặt bằng giá trong nước.
Trong những tháng cuối năm, NHNN có thể tiếp tục duy trì thanh khoản ở mức phù hợp nhằm hỗ trợ hoạt động của hệ thống ngân hàng và tăng trưởng kinh tế, đồng thời sử dụng các công cụ hút tiền khi cần thiết để phối hợp kiểm soát tỷ giá và lạm phát. Theo kịch bản được đưa ra, lãi suất liên ngân hàng kỳ hạn 1 tuần có thể dao động quanh 5% trong những tháng cuối năm, thấp hơn đáng kể so với mức 6,5 - 7% trong nửa đầu năm.
VN-Index có thể bước vào giai đoạn phân hóa
Ở góc độ ngắn hạn, thị trường chứng khoán Việt Nam đã phần nào phản ánh quyết định tăng lãi suất của Fed, thể hiện qua diễn biến phục hồi của VN-Index trong phiên 17/9. Trong trường hợp Fed chỉ tăng lãi suất thêm 1-2 lần trong năm nay theo định hướng hiện tại, tác động lên thị trường chứng khoán Việt Nam có thể được hạn chế nếu áp lực tỷ giá và lãi suất trong nước vẫn nằm trong tầm kiểm soát.

Tuy nhiên, việc Fed duy trì mặt bằng lãi suất cao trong thời gian dài có thể làm giảm dư địa nới lỏng của NHNN, khiến lãi suất huy động giảm chậm hơn kỳ vọng. Khi đó, dòng tiền vào chứng khoán khó cải thiện mạnh trong ngắn hạn và khả năng mở rộng định giá của thị trường cũng bị hạn chế.
Theo kịch bản cơ sở được đưa ra, VN-Index được kỳ vọng duy trì vùng định giá khoảng 12-13 lần P/E. Với giả định lợi nhuận doanh nghiệp tăng trưởng 27%, chỉ số được dự báo dao động trong vùng 1.860 - 2.010 điểm vào cuối năm.









