ASEAN chuyển 5G thành giá trị kinh tế, sẵn sàng cho 6G
Ngày 29/10/2026, tại Quảng Ninh, Hội nghị ASEAN về 5G lần thứ 7 tập trung bàn giải pháp khai thác hiệu quả mạng 5G, thúc đẩy hợp tác khu vực và chuẩn bị cho thế hệ mạng di động 6G. Trọng tâm đặt ra là chuyển lợi thế hạ tầng thành giá trị thực tế cho người dân, doanh nghiệp và nền kinh tế.

Khi 5G vào nhà máy, đồng ruộng, bệnh viện
Phát biểu tại hội nghị, Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Phạm Đức Long cho rằng, vấn đề cần được quan tâm xuyên suốt là khai thác hiệu quả 5G hôm nay, chủ động định hình 6G trong tương lai. Đây vừa là yêu cầu trước mắt, vừa là định hướng dài hạn để các quốc gia nâng cao năng lực cạnh tranh trong nền kinh tế số.
Sau giai đoạn đầu tư và triển khai mạng lưới, thách thức lớn đối với 5G là chuyển năng lực kết nối thành giá trị kinh tế, xã hội. Phủ sóng rộng và bảo đảm chất lượng mạng là điều kiện quan trọng, nhưng chưa đủ. Hiệu quả cần được thể hiện qua khả năng nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng dịch vụ và tạo ra những mô hình sản xuất, kinh doanh mới.
Vì vậy, trọng tâm phát triển cần chuyển mạnh sang ứng dụng. Công nghệ 5G cần được khai thác trong sản xuất công nghiệp, logistics, giao thông, nông nghiệp và y tế, dựa trên nhu cầu thực tế và hiệu quả có thể đánh giá. Điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa doanh nghiệp viễn thông, doanh nghiệp công nghệ và các ngành kinh tế. Nhà mạng không chỉ cung cấp kết nối mà còn cần tham gia phát triển giải pháp phù hợp với yêu cầu cụ thể của khách hàng.

Theo đại diện Cục Viễn thông, Bộ Khoa học và Công nghệ, Việt Nam đã chuyển từ giai đoạn thử nghiệm sang triển khai 5G trên diện rộng. Tính đến cuối năm 2025, tỷ lệ dân số được phủ sóng 5G đạt 90,2%; riêng Viettel có hơn 30.000 trạm phát sóng 5G. Đến tháng 3/2026, tổng số thuê bao 5G đạt 22,41 triệu.
Những kết quả này cho thấy tốc độ mở rộng hạ tầng và khả năng tiếp cận dịch vụ. Tuy nhiên, giai đoạn 2027-2030 cần tập trung nhiều hơn vào ứng dụng, tạo giá trị gia tăng và mang lại lợi ích kinh tế có thể đo lường.
Trong sản xuất công nghiệp, 5G có thể hỗ trợ thị giác máy kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để kiểm tra chất lượng sản phẩm, kết nối robot và xe tự hành trong nhà máy, giám sát thiết bị bằng cảm biến, triển khai bảo trì dự đoán và xây dựng mạng riêng tại khu công nghiệp. Hiệu quả có thể đánh giá qua việc giảm thời gian gián đoạn dây chuyền, nâng cao tỷ lệ phát hiện lỗi, tiết kiệm chi phí và tăng tính linh hoạt trong sản xuất.
Trong giao thông và quản lý đô thị, 5G hỗ trợ truyền tải hình ảnh độ phân giải cao, kết nối camera AI với trung tâm điều hành, giám sát lưu lượng phương tiện và phát hiện sự cố. Các cảm biến kết nối có thể phục vụ theo dõi ngập lụt, chất lượng không khí và tình trạng hạ tầng. Khi xảy ra tình huống khẩn cấp, mạng 5G hỗ trợ truyền hình ảnh từ thiết bị bay không người lái, duy trì liên lạc và phục vụ tìm kiếm, cứu nạn.
Với nông nghiệp, công nghệ này mở ra cơ hội kết nối cảm biến, theo dõi sản xuất, quản lý chuỗi cung ứng và nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc. Những mô hình được giới thiệu tại hội nghị gồm chăn nuôi thông minh ở Ninh Bình, chuỗi nông nghiệp an toàn tại Lâm Đồng và thủy sản thông minh tại Khánh Hòa. Trong y tế, 5G có thể hỗ trợ khám, chữa bệnh từ xa, kết nối thiết bị và cơ sở y tế, đồng thời mở rộng ứng dụng AI trong cấp cứu, chẩn đoán và quản lý bệnh viện.
Tuy nhiên, hạ tầng hiện đại không đồng nghĩa mọi ứng dụng đều tự động tạo ra hiệu quả. Mỗi dự án cần xác định rõ bài toán cần giải quyết, yêu cầu công nghệ và chỉ số đánh giá kết quả. Đây là điều kiện để tránh đầu tư dàn trải, giúp doanh nghiệp nhận diện lợi ích kinh tế thực chất của việc ứng dụng 5G.
ASEAN có những lộ trình phát triển khác nhau
Bức tranh 5G tại ASEAN cho thấy sự khác biệt về độ phủ sóng, năng lực hạ tầng và khả năng ứng dụng. Vì vậy, hợp tác khu vực cần chú trọng chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ mỗi quốc gia lựa chọn lộ trình phù hợp thay vì áp dụng một mô hình chung.
Tại Campuchia, dịch vụ 5G thương mại được triển khai từ tháng 12/2025. Đến tháng 9/2026, mạng 5G phủ sóng 34,5% dân số và 3,5% diện tích lãnh thổ, trong khi 4G đã phủ sóng 95% dân số. Campuchia ưu tiên phát triển 5G tại thủ đô, các thành phố lớn, khu vực du lịch và trung tâm kinh tế; đồng thời định hướng ứng dụng trong sáu lĩnh vực gồm công nghiệp chế biến, chế tạo, nông nghiệp, logistics và vận tải, du lịch, giáo dục và y tế.
Trong khi đó, Thái Lan đạt mức phủ sóng 5G khoảng 98% dân số vào tháng 6/2026. Đại diện Ủy ban Phát thanh và Truyền hình Quốc gia Thái Lan cho biết nước này chú trọng quy hoạch, phân bổ phổ tần, khuyến khích doanh nghiệp mở rộng hạ tầng và nghiên cứu nhu cầu phổ tần cho 5G-Advanced cũng như các thế hệ mạng tiếp theo. Thái Lan cũng giới thiệu các mô hình ứng dụng trong bệnh viện thông minh, tự động hóa công nghiệp và robot.
Kinh nghiệm Nhật Bản bổ sung góc nhìn về phát triển hạ tầng số đồng bộ. Ông Koizumi Hidechika, Tổng Vụ trưởng phụ trách các vấn đề quốc tế, Cục Chiến lược toàn cầu, Bộ Nội vụ và Truyền thông Nhật Bản, cho biết nước này đang thúc đẩy kế hoạch đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đến năm 2030, bao gồm phát triển cáp quang, mở rộng 5G, ứng dụng công nghệ quang học và phân bổ trung tâm dữ liệu.

Nhật Bản cũng quan tâm đến mạng phi mặt đất, trong đó có thông tin vệ tinh, nhằm hỗ trợ cộng đồng địa phương, nông nghiệp thông minh và phòng, chống thiên tai. Trong hợp tác với ASEAN, nước này thúc đẩy các chương trình về AI, chính sách số, an ninh mạng, hạ tầng số và chuyển đổi số, đồng thời hướng tới phát triển AI phù hợp với sự đa dạng về ngôn ngữ, văn hóa của từng quốc gia.
Thực tiễn cho thấy các thị trường ở giai đoạn đầu cần điều kiện thuận lợi để thu hút đầu tư; những thị trường đang mở rộng cần nâng độ phủ và khả năng tiếp cận dịch vụ; còn những thị trường đã phát triển cần tập trung nâng cao năng lực mạng lưới và tạo ra giá trị mới.
Gỡ nút thắt đầu tư để người dân hưởng lợi từ 5G
Tại hội nghị, bà Jeanette Whyte, Trưởng bộ phận Chính sách công và Đối ngoại khu vực châu Á - Thái Bình Dương của Hiệp hội Di động Toàn cầu (GSMA), nhấn mạnh vai trò của chính sách trong thúc đẩy đầu tư và khai thác hiệu quả 5G.
Theo bà, ASEAN không cần một mô hình 5G duy nhất mà cần xây dựng điều kiện chính sách cho phép từng thị trường đầu tư, mở rộng quy mô và tạo ra giá trị. Giai đoạn tiếp theo phải gắn kết ba yếu tố: đầu tư, năng lực và giá trị, trong đó hạ tầng cần được chuyển hóa thành dịch vụ thiết thực cho người dân, doanh nghiệp.

Chính sách phổ tần ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư. GSMA khuyến nghị các quốc gia công bố lộ trình phân bổ phổ tần minh bạch, đáng tin cậy, bao gồm các băng tần thấp, trung bình và cao, đồng thời xây dựng kế hoạch dài hạn đáp ứng nhu cầu dung lượng trong tương lai.
Mức giá phổ tần và điều kiện cấp phép cần hướng tới mở rộng kết nối, nâng cao hiệu quả kinh tế dài hạn, thay vì chỉ tập trung vào nguồn thu ngân sách trước mắt. Bên cạnh đó, thủ tục cấp phép xây dựng trạm phát sóng, khả năng tiếp cận tài sản công, chia sẻ hạ tầng, phát triển mạng truyền dẫn và bảo đảm nguồn điện ổn định cũng cần được tháo gỡ.
Chia sẻ hạ tầng có thể giúp tối ưu chi phí và đẩy nhanh mở rộng mạng lưới, song cơ chế cần được thiết kế hợp lý để hỗ trợ đầu tư, đồng thời duy trì cạnh tranh giữa các doanh nghiệp.
Với Việt Nam, mở rộng hạ tầng 5G tạo tiền đề để chuyển trọng tâm sang phát triển ứng dụng và nâng cao năng lực công nghệ. Theo đại diện GSMA, bên cạnh độ phủ, Việt Nam cần quan tâm đến mức độ sử dụng dịch vụ, chất lượng kết nối và khả năng tạo nguồn thu mới từ ứng dụng 5G. Hiệu quả đầu tư cần được đánh giá qua những vấn đề thực tế mà mạng lưới giải quyết, thay vì chỉ dựa vào chỉ số phủ sóng.
Chuẩn bị 6G từ nghiên cứu, nhân lực và hợp tác
Song song với khai thác 5G, các nước ASEAN cần chuẩn bị cho thế hệ công nghệ tiếp theo. Theo Thứ trưởng Phạm Đức Long, 5G-Advanced và quá trình nghiên cứu, chuẩn hóa 6G đang mở ra những hướng phát triển mới. Trong tương lai, mạng di động có thể tích hợp sâu hơn với AI, công nghệ cảm biến và các hệ thống thông minh, tạo thêm năng lực cho sản xuất và cung cấp dịch vụ.
Việc chuẩn bị cho 6G cần có lộ trình phù hợp, chú trọng nghiên cứu công nghệ, phát triển nhân lực, thử nghiệm, quy hoạch phổ tần và tham gia xây dựng tiêu chuẩn quốc tế. Đầu tư phải gắn với mức độ trưởng thành của công nghệ, nhu cầu thực tế và khả năng phát huy hiệu quả. Chuẩn bị sớm không có nghĩa chạy theo công nghệ khi chưa xác định rõ mục tiêu; ngược lại, nếu chờ công nghệ hoàn thiện mới bắt đầu nghiên cứu, các quốc gia có thể bỏ lỡ cơ hội tham gia định hình công nghệ và tiêu chuẩn mới.
Quá trình này cần sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp, trường đại học và viện nghiên cứu. Hợp tác nghiên cứu, chia sẻ kinh nghiệm, đào tạo nhân lực, thử nghiệm công nghệ và kết nối doanh nghiệp với cơ sở nghiên cứu sẽ giúp ASEAN sử dụng hiệu quả nguồn lực, mở rộng cơ hội tiếp cận công nghệ và tăng khả năng tham gia xây dựng tiêu chuẩn quốc tế.
Với 5G, các bên cần ưu tiên chia sẻ kinh nghiệm triển khai, phát triển ứng dụng và nhân rộng những mô hình đã chứng minh hiệu quả. Với 6G, trọng tâm hợp tác là nghiên cứu, trao đổi chuyên gia, đào tạo nhân lực và tham gia thử nghiệm, chuẩn hóa quốc tế. Theo Thứ trưởng Phạm Đức Long, Việt Nam coi trọng hợp tác quốc tế, đồng thời mong muốn tăng cường sự tham gia của doanh nghiệp và cơ sở nghiên cứu trong nước vào quá trình phát triển, ứng dụng và làm chủ công nghệ phù hợp.
Mạng nhanh hơn phải đi cùng an toàn số
Một yêu cầu xuyên suốt là bảo đảm an toàn, an ninh mạng, khả năng chống chịu và hiệu quả sử dụng năng lượng ngay từ khâu thiết kế, phát triển, vận hành hạ tầng. Đây là nền tảng để mạng thế hệ mới hoạt động tin cậy, củng cố niềm tin của người dân và doanh nghiệp khi sử dụng dịch vụ số.
Theo đại diện GSMA, niềm tin số là thách thức cần giải quyết song hành với phát triển hạ tầng. Khảo sát người tiêu dùng tại sáu thị trường ASEAN được trình bày tại hội nghị cho thấy 96% người được hỏi lo ngại nguy cơ lừa đảo trực tuyến và 66% đã thay đổi hành vi vì những rủi ro này. Tại Việt Nam, 13% người tham gia khảo sát cho biết đã bị lừa đảo trong 12 tháng trước đó.
Những số liệu này cho thấy tốc độ kết nối và chất lượng hạ tầng chưa đủ để bảo đảm môi trường số an toàn, hiệu quả. Người dân, doanh nghiệp cần được bảo vệ trước rủi ro trực tuyến và có cơ sở tin tưởng vào dịch vụ, giao dịch số. Điều đó đòi hỏi sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp viễn thông, nền tảng số và các tổ chức tài chính; đồng thời phải gắn việc khai thác dữ liệu, năng lực kết nối với cơ chế quản trị dữ liệu và bảo đảm an toàn phù hợp.
Thông điệp đặt ra tại Hội nghị ASEAN về 5G lần thứ 7 là hiệu quả phát triển mạng thế hệ mới không thể chỉ đo bằng số lượng trạm phát sóng hay tỷ lệ phủ sóng. Giá trị của hạ tầng cần thể hiện qua năng suất, chất lượng dịch vụ, hiệu quả kinh tế và khả năng đáp ứng nhu cầu xã hội. Khai thác hiệu quả 5G sẽ tạo nền tảng cho bước phát triển tiếp theo; chuẩn bị sớm cho 6G mở ra cơ hội nâng cao năng lực công nghệ. Với ASEAN, tăng cường hợp tác giữa chính phủ, doanh nghiệp và cơ sở nghiên cứu là hướng đi quan trọng để sử dụng hiệu quả nguồn lực, thu hẹp khoảng cách phát triển và nâng cao vị trí trong hệ sinh thái công nghệ toàn cầu.









