Logo

Tiến gần hơn mục tiêu thu nhập cao từ những con chip Việt

Uyên Na

Việt Nam đang đứng trước cơ hội tiến sâu hơn vào chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu. Tuy nhiên, để ngành công nghiệp này thực sự trở thành động lực đưa nền kinh tế tiến tới nhóm thu nhập cao, “bài toán” không chỉ nằm ở việc thu hút thêm những dự án tỷ USD, mà quan trọng hơn là lựa chọn đúng công đoạn, làm chủ công nghệ và tạo ra ngày càng nhiều giá trị “make in Vietnam”.

Việt Nam xác định bán dẫn là công nghệ chiến lược.
Việt Nam xác định bán dẫn là công nghệ chiến lược.

Việt Nam làm gì để không chỉ là “công xưởng” bán dẫn?

Theo các số liệu được công bố tại Phiên họp Ban Chỉ đạo quốc gia về phát triển công nghiệp bán dẫn, đến đầu năm 2026, Việt Nam đã tham gia hầu hết các công đoạn trong chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu. Cả nước có hơn 50 doanh nghiệp thiết kế chip, khoảng 7.000 kỹ sư thiết kế vi mạch và 241 dự án FDI trong lĩnh vực bán dẫn với tổng vốn đăng ký trên 14,2 tỷ USD. Mỗi năm, hơn 240 trường đại học đào tạo khoảng 134.000 sinh viên khối kỹ thuật, trong đó khoảng 6.000 kỹ sư thiết kế vi mạch tốt nghiệp.

Những con số này cho thấy, Việt Nam đã hình thành nền tảng ban đầu tương đối đầy đủ để phát triển ngành công nghiệp bán dẫn. Tuy nhiên, khoảng cách về năng lực chế tạo chip trên tấm bán dẫn và sở hữu công nghệ lõi so với các trung tâm bán dẫn hàng đầu như Hoa Kỳ, Hàn Quốc hay Đài Loan (Trung Quốc) vẫn còn lớn.

Theo các chuyên gia, cơ hội của ngành bán dẫn Việt Nam cần được đặt trong một “bài toán” rộng hơn: chuyển đổi mô hình tăng trưởng, từ dựa nhiều vào vốn, lao động và mở rộng sản xuất sang dựa trên năng suất, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Việt Nam phải cạnh tranh bằng nhân lực chất lượng cao, hạ tầng điện ổn định, phòng thí nghiệm, năng lực nghiên cứu và phát triển, sở hữu trí tuệ và khả năng kết nối doanh nghiệp trong nước với các tập đoàn toàn cầu.

Việt Nam lần đầu ra mắt Trung tâm quốc gia hỗ trợ sản xuất thử chip bán dẫn ngày 26/6/2026. (Ảnh minh họa trong bài: MST)

Nếu chỉ tiếp tục thu hút các nhà máy để thực hiện những công đoạn sản xuất theo thiết kế và công nghệ của doanh nghiệp nước ngoài, kim ngạch xuất khẩu có thể tăng nhưng chưa chắc tạo ra mức giá trị gia tăng tương ứng cho nền kinh tế. Ngược lại, nếu từng bước hình thành năng lực thiết kế, phát triển sản phẩm, kiểm thử, đóng gói tiên tiến, nghiên cứu vật liệu, phát triển phần mềm và các dịch vụ kỹ thuật, Việt Nam có thể giữ lại nhiều hơn giá trị trong chuỗi cung ứng.

Trong chuỗi giá trị bán dẫn, thiết bị và vốn đầu tư rất quan trọng, nhưng yếu tố quyết định khả năng đi xa vẫn là con người. Việt Nam đang triển khai chương trình phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp bán dẫn, thúc đẩy liên kết giữa Nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp nhằm đào tạo đội ngũ kỹ sư chất lượng cao. Mục tiêu đến năm 2030 là đào tạo 50.000 nhân lực trình độ cao cho ngành bán dẫn. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn là khả năng đào tạo đội ngũ có thể trực tiếp tham gia thiết kế, mô phỏng, kiểm thử, phát triển sản phẩm và nghiên cứu công nghệ.

Theo định hướng đến năm 2050, Việt Nam đặt mục tiêu hình thành khoảng 300 công ty thiết kế chip, 3 nhà máy chế tạo và 20 nhà máy đóng gói - kiểm thử; doanh thu ngành bán dẫn đạt khoảng 100 tỷ USD/năm và đào tạo hơn 100.000 kỹ sư, cử nhân. Nếu thực hiện được, tác động của ngành bán dẫn sẽ không chỉ giới hạn trong lĩnh vực điện tử. Đây có thể trở thành ngành nền tảng kéo theo sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), trung tâm dữ liệu, robot, viễn thông, ô tô điện, thiết bị y tế, quốc phòng và nhiều lĩnh vực công nghệ cao khác.

Luật Công nghiệp Công nghệ số năm 2025 cũng xác định định hướng đưa AI trở thành phương thức sản xuất mới, thúc đẩy năng lực nội sinh quốc gia và tạo ra những mô hình kinh tế mới với năng suất, giá trị vượt trội. Trong bối cảnh đó, bán dẫn, AI và đổi mới sáng tạo cần được nhìn nhận như những cấu phần của cùng một hệ sinh thái công nghệ. Chip là nền tảng cho AI; AI tạo ra nhu cầu mới đối với chip; còn dữ liệu, phần mềm và năng lực tính toán lại mở ra những thị trường mới.

Không nhất thiết phải làm tất cả các công đoạn

Tại Diễn đàn “Đồng hành cùng Việt Nam hiện thực hóa khát vọng phát triển công nghiệp bán dẫn, AI và đổi mới sáng tạo” do Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC) tổ chức mới đây, ông Nguyễn Văn Khoa, Tổng Giám đốc Tập đoàn FPT cho rằng, câu hỏi quan trọng nhất không phải Việt Nam có làm được chip hay không, mà là làm ra sản phẩm gì, bán cho ai và giữ lại được bao nhiêu giá trị trong chuỗi cung ứng.

Cách tiếp cận này cho thấy sự chuyển dịch từ tư duy chỉ chú trọng năng lực sản xuất sang lấy thị trường, sản phẩm và giá trị gia tăng làm trung tâm. Chuỗi giá trị bán dẫn không chỉ có công đoạn chế tạo chip trên nền wafer silicon (tấm bán dẫn), mà là một hệ sinh thái rộng, gồm nghiên cứu, thiết kế, sở hữu trí tuệ (IP), chế tạo wafer, đóng gói, kiểm thử, đo lường, phần mềm thiết kế EDA, vật liệu, thiết bị và đào tạo nhân lực. Mỗi mắt xích có yêu cầu công nghệ, thị trường và khách hàng riêng. Vì vậy, lựa chọn đúng phân khúc có thể quan trọng không kém việc đầu tư vốn lớn.

Với Việt Nam, phát triển bán dẫn vì thế không nên chỉ được đo bằng số lượng nhà máy hay tổng vốn FDI. Quan trọng hơn là khả năng hình thành doanh nghiệp công nghệ trong nước, nâng chất lượng nhân lực, tăng năng lực nghiên cứu và tạo ra nhiều giá trị gia tăng hơn trong nước.

Diễn đàn Đồng hành cùng Việt Nam hiện thực hóa khát vọng phát triển
công nghiệp bán dẫn, AI và đổi mới sáng tạo.

Nghị quyết 57-NQ/TW đã xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực phát triển đất nước, “bài toán” đặt ra không chỉ là tham gia vào chuỗi cung ứng bán dẫn, mà phải từng bước nâng vị trí trong chuỗi đó. Theo ông Nguyễn Văn Khoa, trong điều kiện nguồn lực có hạn, đầu tư dàn trải để cạnh tranh trên tất cả các công đoạn sẽ tiềm ẩn nhiều rủi ro. Chiến lược phù hợp là lựa chọn những mắt xích có lợi thế, đồng thời tận dụng hợp tác quốc tế để tiếp cận công nghệ, thị trường và kinh nghiệm quản trị.

Một trong những “điểm nghẽn” của hệ sinh thái bán dẫn là chi phí đầu tư cho hạ tầng nghiên cứu, đo lường, phân tích vật liệu và kiểm thử rất lớn. Trong khi đó, công nghệ thay đổi nhanh, khiến nguy cơ thiết bị nhanh chóng lạc hậu nếu được đầu tư phân tán. Từ thực tế này, FPT đề xuất xây dựng mạng lưới hạ tầng bán dẫn dùng chung cấp quốc gia. Theo đề xuất, các phòng thí nghiệm dùng chung có thể được kết nối với NIC, tạo điều kiện để doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học cùng khai thác. Việt Nam cũng có thể tăng cường hợp tác với các tập đoàn công nghệ quốc tế trong lĩnh vực đo lường, phân tích lỗi và kỹ thuật ngược.

Từ góc độ đào tạo, PGS Huỳnh Đăng Chính, Phó Giám đốc Đại học Bách khoa Hà Nội cho rằng, đào tạo nhân lực bán dẫn phải diễn ra trong một “môi trường bán dẫn”, với phòng thí nghiệm, thiết bị dùng chung và sự tham gia của doanh nghiệp. Việt Nam cần sớm có phòng thí nghiệm dùng chung về bán dẫn để các trường có thể đào tạo trong môi trường thực tế, thay vì chỉ tập trung vào lý thuyết.

Cùng quan điểm, GS.TS Trần Xuân Tú, Viện trưởng Viện Công nghệ thông tin, Đại học Quốc gia Hà Nội cho rằng, mô hình dùng chung sẽ giúp tập trung nguồn lực và mở rộng số đơn vị có thể tiếp cận công nghệ. Đây không chỉ là câu chuyện tiết kiệm chi phí. Quan trọng hơn, hạ tầng dùng chung có thể trở thành điểm kết nối giữa Nhà nước, nhà trường, viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Khi phòng thí nghiệm vừa phục vụ đào tạo, vừa tham gia nghiên cứu, thử nghiệm sản phẩm và giải quyết các “bài toán” thực tế của doanh nghiệp, khoảng cách giữa đào tạo và thị trường sẽ được thu hẹp.

Con chip vì thế không phải “chiếc vé” tự động đưa Việt Nam vào nhóm thu nhập cao. Nhưng nếu được đặt đúng trong chiến lược nâng năng suất, phát triển nhân lực, thúc đẩy doanh nghiệp nội địa và làm chủ công nghệ, bán dẫn có thể trở thành một trong những động lực quan trọng giúp Việt Nam chuyển đổi mô hình tăng trưởng và tiến gần hơn tới mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045.

Bốn hướng đi nhiều cơ hội tại Việt Nam

Theo các chuyên gia, Việt Nam có nhiều cơ hội ở bốn nhóm lĩnh vực. Thứ nhất, thiết kế chip. Đây là công đoạn có giá trị gia tăng cao nhưng không đòi hỏi mức vốn đầu tư khổng lồ như xây dựng nhà máy chế tạo chip. Với nền tảng nhân lực công nghệ thông tin tương đối lớn cùng sự phát triển nhanh của AI và phần mềm, Việt Nam có điều kiện mở rộng năng lực thiết kế các dòng IC phục vụ ô tô, IoT, điện tử tiêu dùng và công nghiệp.

Thứ hai, đóng gói và kiểm thử. Đây hiện là một trong những thế mạnh của Việt Nam khi nhiều tập đoàn công nghệ lớn đã đầu tư các nhà máy quy mô lớn. Việt Nam đang trở thành một mắt xích quan trọng của khu vực Đông Nam Á ở công đoạn này.

Thứ ba, phát triển chip chuyên dụng. FPT lựa chọn chip nguồn (Power IC) làm sản phẩm đầu tiên bởi nhu cầu thị trường lớn và phù hợp với năng lực hiện nay của doanh nghiệp. Đây là hướng đi thực tế, thay vì ngay lập tức theo đuổi những dòng chip tiên tiến nhất.

Thứ tư, các dịch vụ kỹ thuật và hệ sinh thái hỗ trợ, gồm đo lường, phân tích vật liệu, kiểm định chất lượng, phần mềm thiết kế, đào tạo và nghiên cứu phát triển.

Điểm chung của những lĩnh vực này là không nhất thiết đòi hỏi Việt Nam phải sở hữu ngay toàn bộ công nghệ lõi ở trình độ cao nhất, nhưng mở ra khả năng hình thành năng lực nội sinh, tạo doanh nghiệp trong nước và từng bước nâng tỷ lệ giá trị gia tăng.