Thu hút FDI tăng vọt nhưng tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa của Việt Nam vẫn đối diện nhiều thách thức
Dù liên tục ghi nhận các kỷ lục về thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), nền kinh tế Việt Nam vẫn đang đối mặt với thách thức lớn trong việc nâng cao giá trị gia tăng nội địa. Tỷ lệ nội địa hóa chậm cải thiện phản ánh mức độ tham gia còn hạn chế của doanh nghiệp Việt vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Mất cân đối giữa quy mô vốn và giá trị giữ lại
Giai đoạn 2017-2022, Việt Nam ghi nhận dòng vốn FDI tăng 26,95%. Tuy nhiên, sự gia tăng về quy mô vốn ngoại chưa đi cùng với khả năng nâng cấp chuỗi giá trị trong nước. Tỉ lệ giá trị gia tăng nội địa trên giá trị gia tăng nước ngoài (DVA/FVA) giảm 0,15 điểm. Điều này cho thấy các ngành xuất khẩu ngày càng phụ thuộc vào linh kiện, nguyên liệu và hàng hóa trung gian nhập khẩu. Cụ thể, giá trị gia tăng nội địa (DVA) của Việt Nam tăng 51% trong giai đoạn này, nhưng giá trị gia tăng nước ngoài (FVA) lại tăng tới 86%.

So sánh trên bình diện khu vực, mức độ hấp thụ giá trị từ vốn FDI của Việt Nam vẫn còn khoảng cách so với nhiều quốc gia. Thái Lan cũng có xu hướng tương tự khi lượng vốn FDI tăng mạnh 48,64% nhưng tỉ lệ DVA/FVA lại giảm sâu 0,30 điểm. Ở chiều ngược lại, Singapore và Malaysia duy trì tăng trưởng FDI cao, lần lượt đạt 66,46% và 85,93%, đồng thời ghi nhận sự cải thiện tích cực về tỷ lệ DVA/FVA. Đáng chú ý, Indonesia dù chỉ có mức tăng trưởng FDI 23,38% nhưng lại là quốc gia có sự cải thiện mạnh nhất khu vực về chỉ số này. Thực tế này minh chứng cho việc hệ sinh thái công nghiệp của các quốc gia láng giềng đã đủ mạnh để giữ lại phần lớn giá trị từ dòng vốn đầu tư nước ngoài.
Rào cản công nghệ và định hướng thu hút FDI thế hệ mới
Bước sang nửa đầu năm 2026, dòng vốn ngoại đổ vào Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng với vốn đăng ký vượt 34,6 tỉ USD, tăng hơn 60% so với cùng kỳ. Dù quy mô vốn ngày càng lớn, mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt vào chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn ở mức thấp. Thống kê cho thấy trong hơn 1 triệu doanh nghiệp đang hoạt động, chỉ khoảng 5.000 đơn vị có kết nối với chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia. Số lượng doanh nghiệp đủ năng lực làm nhà cung cấp trực tiếp chỉ dừng lại ở con số 100, tương đương chưa đến 0,1% tổng số doanh nghiệp.
Khoảng cách về năng lực công nghệ tiếp tục là rào cản lớn cản trở doanh nghiệp nội địa. Tỉ lệ chi cho nghiên cứu và phát triển (R&D) của Việt Nam hiện chỉ ở mức 0,43% GDP, thấp hơn nhiều so với Singapore ở mức 1,85% hay Malaysia là 1,32%. Trong khi đó, lợi thế cạnh tranh dựa trên chi phí lao động thấp cũng đang dần thu hẹp khi tiền lương có xu hướng tăng lên. Thực tế này buộc nền kinh tế phải chuyển đổi từ việc thu hút FDI dựa vào chi phí rẻ sang tạo lợi thế bằng năng lực công nghệ và hệ sinh thái doanh nghiệp nội địa vững chắc.
Định hướng thu hút đầu tư hiện nay đang dịch chuyển theo Nghị quyết 10-NQ/TW, ưu tiên các lĩnh vực công nghệ cao, chip bán dẫn và trí tuệ nhân tạo (AI). Tại tọa đàm Vietnam Infrastructure Symposium 2026, ông Lê Đăng Dũng, Chủ tịch Stavian HighTech Infrastructure, nhận định giá trị thực sự của dự án FDI phải nằm ở công nghệ, hệ sinh thái và nguồn nhân lực. Các tiêu chí mới để thu hút nhà đầu tư chiến lược hiện nay bao gồm năng lực tính toán, nguồn điện sạch và hạ tầng kết nối dữ liệu. Việc chủ động xây dựng nội lực công nghệ là yêu cầu bắt buộc để doanh nghiệp Việt Nam trở thành một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi giá trị toàn cầu.










