Quản trị doanh nghiệp: 'Chìa khóa vàng' biến ESG thành lợi thế cạnh tranh
Trong bối cảnh ESG ngày càng trở thành tiêu chuẩn toàn cầu, yếu tố quản trị đang nổi lên như nền tảng quyết định khả năng tiếp cận vốn, tham gia chuỗi cung ứng quốc tế và tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp Việt Nam.

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu liên tục biến động, quản trị doanh nghiệp không còn là một yếu tố hỗ trợ mà đang trở thành nền tảng cốt lõi giúp doanh nghiệp chuyển hóa các cam kết ESG thành năng lực cạnh tranh, khả năng tiếp cận vốn và tăng trưởng bền vững.
Khi bất định trở thành trạng thái bình thường
Những năm gần đây, doanh nghiệp trên toàn thế giới phải đối mặt với hàng loạt cú sốc chưa từng có, từ đại dịch, đứt gãy chuỗi cung ứng, xung đột địa chính trị cho đến biến động chính sách và thay đổi trong niềm tin thị trường.
Trong môi trường đầy biến động đó, khả năng chống chịu của doanh nghiệp không còn phụ thuộc vào may mắn. Điều tạo nên sự khác biệt nằm ở năng lực quản trị: doanh nghiệp nào phát hiện rủi ro sớm hơn, sở hữu dữ liệu đáng tin cậy hơn, phân quyền rõ ràng hơn và ra quyết định nhanh chóng hơn sẽ có khả năng phục hồi tốt hơn.
Đó cũng là lý do yếu tố “G” trong bộ tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) ngày càng được xem là nền tảng vận hành của toàn bộ chiến lược phát triển bền vững. Nếu ESG là một cỗ máy tăng trưởng, thì quản trị chính là hệ điều hành bảo đảm cỗ máy đó vận hành hiệu quả.
Chuỗi cung ứng toàn cầu đang nâng chuẩn quản trị
Một trong những động lực lớn nhất khiến quản trị doanh nghiệp trở thành ưu tiên tại Việt Nam là áp lực từ các chuỗi cung ứng toàn cầu. Ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt Nam tham gia mạng lưới sản xuất và cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia.

Theo Phil Wright, Giám đốc cấp cao, Khối Nghiệp vụ ngân hàng HSBC Việt Nam, song song với cơ hội, các doanh nghiệp cũng phải đáp ứng những yêu cầu ngày càng khắt khe liên quan đến quản trị như giám sát lao động, quản lý nhà cung cấp, cơ chế khiếu nại, truy xuất nguồn gốc và chất lượng dữ liệu ESG.
Trong bối cảnh đó, những doanh nghiệp có hệ thống quản trị yếu kém có thể phải đối mặt với nguy cơ mất đơn hàng, bị áp dụng điều khoản hợp đồng bất lợi hoặc phải trải qua nhiều vòng kiểm toán kéo dài, làm gia tăng chi phí vận hành.
Đặc biệt, các quy định mới của châu Âu như Chỉ thị Báo cáo Phát triển Bền vững Doanh nghiệp (CSRD) đang tạo ra những yêu cầu lan tỏa tới toàn bộ chuỗi cung ứng toàn cầu. Khi các đối tác châu Âu phải công bố thông tin bền vững, họ cũng cần dữ liệu chính xác và nhất quán từ các nhà cung cấp, trong đó có doanh nghiệp Việt Nam.
Không chỉ khách hàng quốc tế, các tổ chức tài chính cũng đang đưa chất lượng quản trị doanh nghiệp vào trung tâm của quá trình đánh giá rủi ro.
Các ngân hàng, quỹ đầu tư và nhà cung cấp vốn ngày càng quan tâm tới cơ chế giám sát của hội đồng quản trị, năng lực quản lý rủi ro, hệ thống kiểm soát nội bộ và mức độ minh bạch trong công bố thông tin.
Trên thực tế, những doanh nghiệp có nền tảng quản trị vững chắc thường được đánh giá tín nhiệm cao hơn, từ đó có cơ hội tiếp cận nguồn vốn thuận lợi hơn, chi phí vốn cạnh tranh hơn và xây dựng được các mối quan hệ tài trợ dài hạn.
Nhiều tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế như Moody’s hay S&P hiện cũng xem quản trị doanh nghiệp là một yếu tố quan trọng trong phân tích tín dụng, bởi nó tác động trực tiếp tới chất lượng ra quyết định và khả năng ứng phó với rủi ro.
Dữ liệu ESG chỉ có giá trị khi đáng tin cậy
Một xu hướng nổi bật khác là ESG đang dịch chuyển từ hoạt động mang tính truyền thông sang yêu cầu đo lường thực chất. Doanh nghiệp ngày nay phải cung cấp những dữ liệu có thể kiểm chứng về tiêu thụ năng lượng, lượng phát thải, an toàn lao động, nguồn nhân lực hay mức độ tuân thủ của nhà cung cấp. Những con số này không chỉ phục vụ báo cáo mà còn là căn cứ để nhà đầu tư, khách hàng và cơ quan quản lý đánh giá mức độ phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Chính quản trị là yếu tố bảo đảm độ tin cậy của dữ liệu ESG thông qua việc xác định rõ trách nhiệm, xây dựng quy trình thu thập dữ liệu, thiết lập cơ chế kiểm soát và xác minh thông tin. Đây cũng là giải pháp quan trọng giúp giảm thiểu nguy cơ “tẩy xanh” (greenwashing).
Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu thu thập dữ liệu ESG. Tuy nhiên, số lượng doanh nghiệp áp dụng các chuẩn mực báo cáo được công nhận hoặc có xác minh độc lập vẫn còn khá hạn chế. Dữ liệu phân tán và thiếu đồng bộ tiếp tục là thách thức lớn đối với quá trình triển khai ESG.
Quản trị bền vững bắt đầu từ những điều cơ bản
Theo các chuyên gia, quản trị tốt không đòi hỏi sự hoàn hảo mà cần sự rõ ràng và kỷ luật trong những yếu tố cốt lõi. Trước hết, doanh nghiệp cần xác định rõ trách nhiệm giám sát ESG từ cấp hội đồng quản trị đến ban điều hành. Việc phân công cụ thể ai quyết định, ai triển khai và ai chịu trách nhiệm sẽ giúp nâng cao hiệu quả thực thi.
Bên cạnh đó, ESG cần được tích hợp vào hoạt động kinh doanh hàng ngày thay vì tồn tại như một chương trình riêng biệt. Những ưu tiên quan trọng như tiết kiệm năng lượng, an toàn lao động, trách nhiệm sản phẩm hay quản lý chuỗi cung ứng cần được cụ thể hóa thành các mục tiêu, ngân sách và kế hoạch hành động rõ ràng.
Một hệ thống phát triển bền vững không thể tồn tại nếu thiếu các nền tảng quản trị cơ bản. Những yếu tố như quy tắc ứng xử, cơ chế phòng chống tham nhũng, quản lý xung đột lợi ích, kênh phản ánh nội bộ hay quy trình đánh giá nhà cung cấp cần được thiết lập và vận hành nghiêm túc. Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng trong giai đoạn doanh nghiệp tăng trưởng nhanh. Khi mở rộng thị trường, tăng số lượng nhà cung cấp hoặc phát triển thêm cơ sở sản xuất, các lỗ hổng kiểm soát thường xuất hiện nhiều nhất ở hệ sinh thái đối tác bên ngoài.
Thực tế tại Đông Nam Á cho thấy không ít vụ việc vi phạm xuất phát từ các bên thứ ba. Vì vậy, quản trị nhà cung cấp và đối tác không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để doanh nghiệp bảo vệ uy tín và giảm thiểu rủi ro.
Một nguyên tắc quản trị quan trọng là con người thường tập trung vào những gì được đo lường. Do đó, các doanh nghiệp nên xây dựng bộ chỉ số ESG ngắn gọn nhưng có ý nghĩa, chẳng hạn như hiệu quả sử dụng năng lượng, tỷ lệ tai nạn lao động, tỷ lệ hoàn thành đào tạo, mức độ tuân thủ của nhà cung cấp hoặc số lượng sự cố quản trị phát sinh. Khi những chỉ số này được gắn với đánh giá hiệu quả công việc của đội ngũ quản lý, ESG sẽ không còn là khẩu hiệu mà trở thành mục tiêu cụ thể được theo dõi và thực hiện nghiêm túc như các chỉ tiêu kinh doanh.
Cần sự đồng hành của cả hệ sinh thái
Để nâng cao tiêu chuẩn quản trị và phát triển bền vững, nỗ lực của riêng doanh nghiệp là chưa đủ. Cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tiêu chuẩn công bố thông tin và các cơ chế chứng nhận nhằm tạo môi trường cạnh tranh minh bạch, công bằng. Đồng thời, các hiệp hội ngành nghề, ngân hàng, đơn vị kiểm toán và tổ chức xếp hạng tín nhiệm cũng cần phối hợp xây dựng các bộ tiêu chuẩn chung, hướng dẫn theo ngành và chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực.
Điều này đặc biệt cần thiết đối với nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ – mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng xuất khẩu của Việt Nam.
Việt Nam đang theo đuổi những mục tiêu phát triển đầy tham vọng, trong đó có cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Tuy nhiên, để những mục tiêu này trở thành hiện thực, điều cần thiết không chỉ là các cam kết mà còn là năng lực thực thi. Và năng lực thực thi bắt nguồn từ chất lượng quản trị.
Khi doanh nghiệp xây dựng được hệ thống quản trị hiệu quả, niềm tin sẽ trở thành tài sản có giá trị. Xa hơn, đó không chỉ là lợi thế của từng doanh nghiệp mà còn là lợi thế cạnh tranh của cả nền kinh tế trên hành trình hướng tới tăng trưởng bền vững.










