Nâng cao năng lực sàng lọc sớm ung thư phổi: Từ nỗ lực cá nhân đến chiến lược sức khỏe cộng đồng
Tỷ lệ bệnh nhân ung thư phổi được phát hiện ở giai đoạn muộn tại Việt Nam hiện chiếm tới hơn 70%, khiến hành trình giành lại sự sống trở nên khắc nghiệt và tốn kém hơn bao giờ hết. Tại tọa đàm trực tuyến nhân Ngày Sức khỏe toàn dân (7/4/2026), các chuyên gia y tế hàng đầu đã cùng phân tích thực trạng và khẳng định: Đã đến lúc cần một chương trình sàng lọc mang tính hệ thống, chuyển trọng tâm từ "chữa bệnh" sang "chủ động phòng bệnh" để bảo vệ nguồn lực con người và giảm thiểu gánh nặng tử vong.
Phía sau những con số và "khoảng lặng" của người bệnh
Ung thư phổi từ lâu đã trở thành một trong những nỗi ám ảnh lớn nhất đối với sức khỏe cộng đồng. Mỗi năm, Việt Nam ghi nhận khoảng 25.000 ca mắc mới, nhưng điều đáng lo ngại không chỉ nằm ở con số tăng trưởng mà nằm ở thời điểm phát hiện. Khi bệnh nhân tìm đến bệnh viện với các triệu chứng rõ rệt như ho kéo dài, đau ngực hay khó thở, thì phần lớn đã rơi vào giai đoạn tiến triển hoặc di căn.
Trong câu chuyện chia sẻ đầy xúc động tại tọa đàm, người nhà một bệnh nhân đang điều trị tại Bệnh viện K nhớ lại khoảnh khắc gia đình rơi vào trạng thái suy sụp khi nhận kết quả chẩn đoán. Dù người thân vốn là người rất cẩn trọng, thường xuyên thăm khám định kỳ vì có tiền sử bệnh phổi mãn tính, nhưng khái niệm “tầm soát ung thư” chuyên sâu vẫn là một khoảng trống trong danh mục kiểm tra sức khỏe thông thường của họ. Chỉ đến khi các dấu hiệu lâm sàng trở nên bất thường, gia đình mới đề xuất tầm soát và bàng hoàng nhận tin dữ.

May mắn đã mỉm cười với gia đình khi khối u được phát hiện ở giai đoạn vẫn còn cơ hội can thiệp ngoại khoa triệt căn. Nhờ sự tiến bộ của y học hiện đại, bệnh nhân được thực hiện phẫu thuật nội soi tại Bệnh viện K cơ sở Tân Triều. Kết quả phục hồi sau mổ diễn ra thần kỳ: chỉ sau một tuần, người bệnh đã có thể đi bộ ổn định và giảm rõ rệt các triệu chứng khó thở tiền phẫu. Đặc biệt, chi phí điều trị nhờ có bảo hiểm y tế hỗ trợ chỉ dao động khoảng 20-30 triệu đồng – một con số khiêm tốn và nằm trong khả năng chi trả của nhiều gia đình, trái ngược hoàn toàn với kịch bản tốn kém hàng trăm triệu đồng nếu phải dùng thuốc đích hay hóa trị ở giai đoạn muộn.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy không phải ai cũng có được sự may mắn ấy. Theo PGS.TS.BS Đỗ Hùng Kiên – Phó Giám đốc Bệnh viện K, thực trạng tại các bệnh viện tuyến cuối hiện nay phản ánh một thực tế đáng suy ngẫm: Chỉ khoảng 20% bệnh nhân đến khám ở giai đoạn sớm có thể phẫu thuật. 80% còn lại thường rơi vào giai đoạn 3 và 4, khi tế bào ung thư đã lan rộng đến các cơ quan xa như xương hay não. Ở giai đoạn 1, tỷ lệ sống trên 5 năm có thể đạt trên 90%, nhưng con số này sụt giảm mạnh theo từng bước tiến của khối u. Khi đã sang giai đoạn cuối, việc điều trị không còn hướng tới mục tiêu chữa khỏi mà chỉ là kiểm soát triệu chứng và kéo dài sự sống trong đau đớn và tốn kém.
Tháo gỡ những "nút thắt" trong hệ thống y tế
Dù Nghị quyết số 72 của Bộ Chính trị về tăng cường bảo vệ, chăm sóc sức khỏe nhân dân đã xác định rõ quan điểm chuyển dịch trọng tâm y tế từ "tập trung khám chữa bệnh" sang "chủ động phòng bệnh", việc hiện thực hóa tầm soát ung thư phổi trên quy mô quốc gia vẫn đang đối mặt với những rào cản mang tính hệ thống.

TS Lê Thái Hà – Phó Cục trưởng Cục Phòng bệnh (Bộ Y tế) nhận định rằng thách thức lớn nhất hiện nay nằm ở năng lực không đồng đều của hệ thống y tế cơ sở. Để một chương trình sàng lọc thực sự hiệu quả và lan tỏa, nó cần phải được bắt đầu từ những trạm y tế và bệnh viện tuyến huyện – nơi gần dân nhất. Tuy nhiên, việc trang bị đầy đủ hạ tầng thiết bị chuyên sâu như máy chụp CT liều thấp (LDCT) hay đào tạo đội ngũ nhân lực có khả năng đọc kết quả chuẩn xác tại các tuyến này vẫn là bài toán cần lời giải lâu dài.
Bên cạnh đó, hệ thống ghi nhận ung thư toàn quốc cần được hoàn thiện và bao phủ rộng hơn. Hiện nay, các dữ liệu về tỷ lệ mắc và tử vong chủ yếu tập trung tại một số trung tâm lớn ở Hà Nội và TP.HCM, dẫn đến việc đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp trên phạm vi cả nước còn gặp nhiều khó khăn. Đặc biệt, tình trạng ghi nhận nguyên nhân tử vong tại cộng đồng đôi khi còn thiếu chính xác, khiến bức tranh dịch tễ học về ung thư phổi chưa thực sự phản ánh đầy đủ thực trạng khốc liệt mà ngành y tế đang phải đối mặt.
Công nghệ AI và "chìa khóa" cho chiến lược tương lai
Trong kỷ nguyên số, trí tuệ nhân tạo (AI) đang được kỳ vọng sẽ trở thành "cú hích" thay đổi diện mạo ngành tầm soát ung thư. Các chuyên gia tại tọa đàm đề xuất Việt Nam cần chủ động ứng dụng AI vào chẩn đoán hình ảnh, học hỏi mô hình thành công của các quốc gia như Nhật Bản hay Malaysia.
AI đóng vai trò như một "trợ lý" đắc lực, hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán hình ảnh phát hiện những tổn thương siêu nhỏ, những nốt mờ hiểm hóc trên phim X-quang hoặc CT liều thấp mà mắt thường có thể bỏ sót. Điều này đặc biệt có ý nghĩa với các cơ sở y tế tuyến dưới, nơi trình độ chuyên môn của bác sĩ còn khoảng cách so với tuyến trung ương. Công nghệ không thay thế con người, nhưng nó giúp chuẩn hóa chất lượng, rút ngắn thời gian đọc phim và mở ra cơ hội tiếp cận y tế chất lượng cao cho người dân ở mọi vùng miền.
Về mặt chính sách, lộ trình xây dựng hồ sơ sức khỏe điện tử toàn dân vào năm 2028 sẽ là nền tảng vững chắc để quản lý các yếu tố nguy cơ. Các chuyên gia nhấn mạnh rằng, thay vì triển khai dàn trải, chiến lược sàng lọc cần tập trung tối đa nguồn lực vào nhóm đối tượng nguy cơ cao, bao gồm những người trên 50 tuổi và những người có tiền sử hút thuốc lá lâu năm. Đây là cách tiếp cận thông minh, giúp tối ưu hóa chi phí và mang lại hiệu quả giảm tỷ lệ tử vong cao nhất.
Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, việc nghiên cứu các cơ chế tài chính linh hoạt và hỗ trợ chi trả từ bảo hiểm y tế cho tầm soát sớm sẽ là động lực quan trọng để người dân chủ động tham gia. Tuy nhiên, gốc rễ của vấn đề vẫn nằm ở công tác truyền thông. Cần phải giúp cộng đồng hiểu rằng, tầm soát không phải là đi tìm bệnh mà là hành động để nắm giữ cơ hội sống, để biến một căn bệnh nguy hiểm trở thành một vấn đề có thể kiểm soát và điều trị triệt để.
Việc xây dựng một chương trình sàng lọc ung thư phổi cấp quốc gia, lồng ghép chặt chẽ vào các chương trình mục tiêu y tế, không chỉ là giải pháp mang tính chuyên môn thuần túy. Đó là một sự đầu tư nhân văn cho tương lai, là nỗ lực của cả hệ thống chính trị nhằm giảm bớt gánh nặng đau thương cho mỗi gia đình và bảo vệ sự phát triển bền vững của đất nước. Khi mỗi ca bệnh được phát hiện sớm, một cuộc đời được cứu vãn, cũng chính là lúc niềm tin vào hệ thống y tế nước nhà được củng cố mạnh mẽ hơn bao giờ hết.









