Logo

Lãnh đạo HSBC: Kiến tạo ASEAN thành một chỉnh thể thống nhất

Hà An

Từ một khu vực được biết đến với lợi thế sản xuất, ASEAN có cơ hội vươn lên thành một chỉnh thể kinh tế thống nhất, nơi sức mạnh không chỉ đến từ xuất khẩu mà còn từ nhu cầu nội địa, kết nối số và năng lực hợp tác khu vực.

Ông Tim Evans, Tổng Giám đốc kiêm Giám đốc toàn quốc Khối Khách hàng Doanh nghiệp và Định chế Tài chính, HSBC Việt Nam mới đây đã có một bài chia sẻ về xu hướng phát triển của ASEAN.

Trong bài chia sẻ của mình, ông cho biết “sắp xếp lại chuỗi cung ứng” là cụm từ hàm ý mô tả một thế giới đang tự tái cấu trúc với tốc độ nhanh chóng, dòng vốn cũng đang thay đổi. Trong bối cảnh lãi suất cao hơn, khẩu vị rủi ro thắt chặt hơn và tình hình địa chính trị ngày càng căng thẳng, các nhà đầu tư không chỉ rót tiền vì tiềm năng đơn thuần mà thay vào đó là năng lực thực thi thực tế.

Năm 2026 được dự báo không chỉ là một chu kỳ tăng trưởng thông thường của ASEAN, mà sẽ là một bước ngoặt mang tính chuyển đổi sâu sắc.

Khu vực này đang nằm tại điểm giao thoa của hàng loạt xu hướng đạt đỉnh điểm: từ dịch chuyển địa chính trị, bùng nổ công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI), điện hóa cho đến dòng vốn đầu tư vào khí hậu. Khu vực ASEAN đang nằm ngay giao điểm của các xu hướng này.

Bước ngoặt của ASEAN trong một thế giới đang tái cấu trúc

Để hiện thực hóa cơ hội này, ASEAN cần vượt qua giới hạn của một nhóm các thị trường riêng rẽ để trở thành “ASEAN như một chỉnh thể thống nhất”, đây được xem như một nền tảng tích hợp chặt chẽ về sản xuất, dịch vụ và vốn. Sự thống nhất này đòi hỏi một “hạ tầng kỹ thuật” tương xứng, bao gồm kết nối vật lý, hệ thống tiêu chuẩn, thanh toán, logistics và sự phối hợp đồng bộ về chính sách.

Dẫn chứng thực tế, ông Tim Evans cho biết sự chuyển dịch chiến lược này đang diễn ra mạnh mẽ. Tại Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 48 ở Cebu mới đây, an ninh năng lượng đã trở thành trọng tâm, thúc đẩy các lãnh đạo nhất trí về kết nối lưới điện xuyên biên giới và chia sẻ nhiên liệu.  

Lưới điện ASEAN từ một tham vọng ngoại giao nay đã trở thành quyết sách thương mại thiết yếu. Song song đó, việc ký kết nâng cấp Khu vực Thương mại Tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA) phiên bản 3.0 vào tháng 10 năm ngoái đã mở rộng hợp tác sang kinh tế số, kinh tế xanh và chuỗi cung ứng.

Đối với Việt Nam, khi Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất khu vực (Năm 2024, thương mại song phương đạt gần 1.000 tỷ USD), ACFTA 3.0 chính là khung pháp lý mới để khơi thông các dòng chảy thương mại giá trị cao.

Lấp đầy khoảng trống tiêu dùng nội địa

Theo ông Tim Evans, sự đa dạng của ASEAN chính là lợi thế cạnh tranh. Có thể thấy năng lực sản xuất tập trung ở Việt Nam, Thái Lan và Malaysia; dịch vụ và tài chính hội tụ ở Singapore; trong khi quy mô hàng hóa và nhu cầu tiêu dùng nội địa khổng lồ nằm tại Indonesia và Philippines. Khi hạ tầng kỹ thuật hoạt động hiệu quả, những yếu tố này sẽ bổ trợ lẫn nhau, tạo thành động lực tăng trưởng toàn diện.

Tuy nhiên, sự đa dạng chưa đủ để kiến tạo sức bền kinh tế, ASEAN cần trở thành một chỉnh thể thống nhất về nhu cầu tiêu dùng, thay vì chỉ đóng vai trò là một mắt xích cung ứng. Chuyển hướng khỏi mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu là khó khả thi trong ngắn hạn, nhưng khu vực này vẫn còn dư địa lớn để thúc đẩy tiêu dùng nội địa và thương mại nội khối.

Hiện tại, tăng trưởng bằng cách bán hàng cho người tiêu dùng ở các nước giàu đang bộc lộ rủi ro tập trung. Theo phân tích của HSBC dựa trên dữ liệu của Ngân hàng Thế giới, tại Đông Nam Á, xu hướng tiết kiệm vẫn áp đảo chi tiêu. Trong đó, tỷ lệ tiết kiệm bình quân của 6 nền kinh tế ASEAN năm 2024 lên tới 32% tổng sản lượng kinh tế, cao hơn mức trung bình toàn cầu và gấp đôi Mỹ.

Tại Việt Nam, tỷ lệ tiết kiệm chạm mức 35% GDP, dù phản ánh một mô hình tăng trưởng đầu tư cao và định hướng xuất khẩu mạnh mẽ, con số này cũng cho thấy những hạn chế trong kích cầu tiêu dùng nội địa.

“Để tái cân bằng, “bí quyết” nằm ở việc cải thiện tiền lương, duy trì sức mạnh đồng nội tệ, củng cố mạng lưới an sinh và phát triển hệ thống tín dụng tiêu dùng. Khi nhu cầu bên ngoài suy giảm, một thị trường nội địa vững mạnh sẽ là động cơ thứ hai giúp duy trì hoạt động của các nhà máy, bảo vệ doanh nghiệp vừa và nhỏ, đảm bảo các kế hoạch đầu tư không bị gián đoạn”, ông Tim đưa ra khuyến nghị.

Giải pháp cho sự tái cân bằng này không mới: tiền lương cao hơn, đồng nội tệ mạnh hơn, hệ thống an sinh đáng tin cậy hơn và khả năng tiếp cận tín dụng tiêu dùng rộng hơn.

Đối với ASEAN, đây không phải là lựa chọn giữa xuất khẩu hay tiêu dùng nội địa. Mục tiêu là xây dựng thêm một động cơ tăng trưởng mới. Khi nhu cầu bên ngoài suy yếu hoặc các tuyến thương mại toàn cầu gặp biến động, sức mua trong nước mạnh hơn sẽ giúp duy trì hoạt động sản xuất, bảo vệ doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng như giữ cho các kế hoạch đầu tư dài hạn không bị gián đoạn.

Hạ tầng số - 'chất keo' gắn kết ASEAN

ASEAN hiện là một trong những khu vực phát triển nhanh nhất về thanh toán thời gian thực, ví điện tử và ngân hàng số.

Điều này mang ý nghĩa vượt xa câu chuyện công nghệ. Hạ tầng số giúp nâng cao năng suất của doanh nghiệp vừa và nhỏ, mở rộng tài chính toàn diện, tăng hiệu quả thu thuế và tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại xuyên biên giới cũng như du lịch.

Nền kinh tế số ASEAN được dự báo đạt quy mô khoảng 2.000 tỷ USD vào năm 2030. Với cơ cấu dân số trẻ và sự phổ biến của các siêu ứng dụng, ASEAN không chỉ là một câu chuyện công nghệ mà còn là một câu chuyện tiêu dùng.

Chính vì vậy, liên thông thanh toán và các tiêu chuẩn thương mại số chung sẽ trở thành những lợi thế cạnh tranh quan trọng trong tương lai.

Việt Nam: Từ công xưởng sản xuất đến trung tâm đổi mới

Việt Nam đang ở vị thế thuận lợi để tận dụng làn sóng chuyển dịch này nếu có thể tăng tốc cải cách, nâng cao năng lực phối hợp và duy trì tính nhất quán trong thực thi chính sách.

Tăng trưởng GDP năm 2025 đạt 8,02%, mức cao nhất trong nhóm ASEAN-6. Tổng vốn FDI đạt 38,42 tỷ USD cho thấy niềm tin mạnh mẽ của các nhà sản xuất toàn cầu đối với Việt Nam. Những lợi thế về chi phí cạnh tranh, chuỗi cung ứng điện tử và công nghệ thông tin ngày càng hoàn thiện, cùng khả năng tiếp cận các thị trường lớn thông qua CPTPP và RCEP đang giúp Việt Nam trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị khu vực.

Làn sóng đầu tư tiếp theo của ASEAN sẽ không chỉ tìm kiếm chi phí thấp mà hướng đến giá trị gia tăng cao hơn, bao gồm điện tử, bán dẫn, năng lượng tái tạo và hạ tầng số phục vụ AI.

Việt Nam đang có vị thế đặc biệt thuận lợi khi bán dẫn và phần cứng ICT chiếm hơn 30% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa. Điều này mở ra cơ hội để Việt Nam tham gia sâu hơn vào việc xây dựng hạ tầng số mới của khu vực.

Ở lĩnh vực năng lượng, Việt Nam cũng là minh chứng cho khả năng triển khai nhanh các dự án điện mặt trời và điện gió. Thách thức hiện nay nằm ở tính ổn định của hệ thống lưới điện và khả năng kết nối xuyên biên giới.

Trong bối cảnh đó, Lưới điện ASEAN có thể biến nguồn năng lượng tái tạo dư thừa của Việt Nam thành một tài sản chung của khu vực. Năng lượng chỉ thực sự trở thành lợi thế cạnh tranh khi có thể lưu chuyển qua biên giới.

ASEAN thống nhất, lợi thế cạnh tranh của tương lai

Hội nhập ASEAN đã được thảo luận trong nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, các nhà đầu tư vẫn đánh giá từng quốc gia trước khi nhìn vào toàn khu vực.

Trong 5 năm tới, những yếu tố như chất lượng quản trị, tính minh bạch, uy tín tài khóa và sự nhất quán trong chính sách sẽ tiếp tục quyết định sức hấp dẫn của từng nền kinh tế.

Trình tự phù hợp là hoàn thiện nền tảng trong nước trước, sau đó mở rộng quy mô thông qua các khuôn khổ hợp tác như ASEAN, RCEP, ACFTA 3.0 và các hành lang kinh tế song phương.

Hội nhập không chỉ là các hiệp định thương mại. Đó còn là thanh toán liên thông, thủ tục hải quan tinh gọn, tiêu chuẩn thương mại điện tử chung và hạ tầng xuyên biên giới giúp giảm chi phí logistics. Đây là những thay đổi ít gây chú ý nhưng lại có tác động lớn đến quyết định của nhà đầu tư.

Câu chuyện về sức bền của ASEAN không chỉ nằm ở khả năng thu hút các nhà máy mới, mà còn ở việc xây dựng một nền tảng tiêu dùng và nhu cầu nội địa đủ mạnh để chống chịu trước các cú sốc bên ngoài.

ASEAN như một chỉnh thể thống nhất đồng nghĩa với việc toàn khu vực cạnh tranh bằng sự tin cậy, tính kết nối và năng lực vận hành, thay vì chỉ dựa vào lợi thế chi phí.

Trong một thế giới mà chuỗi cung ứng đang được tái định hình và các nhà đầu tư ngày càng ưu tiên chất lượng hơn sự hào nhoáng, đây chính là con đường để biến bước ngoặt hiện nay thành một cú nhảy vọt dài hạn, đồng thời tạo nên một mạng lưới kinh tế nơi 'người ASEAN ngày càng mua hàng ASEAN nhiều hơn'.