Logo

Khát vọng “Make in Vietnam” trong kỷ nguyên AI

Uyên Na

(PLVN) - Việc ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo (AI) của Việt Nam được xem là bước đi quan trọng để định hình hệ sinh thái AI quốc gia. Trên nền tảng đó, nhiều doanh nghiệp và nhà khoa học đang nỗ lực xây dựng các sản phẩm “Make in Vietnam” vươn ra toàn cầu...

Các đại biểu  Diễn đàn quốc gia phát triển doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam - Make in Vietnam 2025. (Ảnh: MST)
Các đại biểu Diễn đàn quốc gia phát triển doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam - Make in Vietnam 2025. (Ảnh: MST)

Từ nhu cầu nội địa đến khát vọng vươn ra thế giới

Theo ông Nguyễn Tử Quảng, Phó Chủ tịch Hiệp hội Phần mềm và Dịch vụ CNTT Việt Nam (VINASA), Việt Nam hoàn toàn có khả năng xây dựng các mô hình AI tạo sinh mang dấu ấn riêng nếu có sự đầu tư bài bản về hạ tầng tính toán và dữ liệu.

Thực tế, dấu ấn của các nhà khoa học gốc Việt đã xuất hiện trong nhiều dự án AI lớn trên thế giới, bao gồm cả những nghiên cứu liên quan đến các mô hình ngôn ngữ lớn. Điều này cho thấy nguồn nhân lực trí tuệ của Việt Nam hoàn toàn có khả năng tham gia vào những công trình công nghệ ở tầm quốc tế.

Một trong những gương mặt tiêu biểu là Giáo sư Toán học Vũ Hà Văn, hiện giảng dạy tại Yale University (Mỹ). Theo ông, AI đang trở thành một trong những động lực tăng trưởng quan trọng của nền kinh tế trong kỷ nguyên số. Đối với Việt Nam, thị trường trong nước không chỉ là nơi tiêu thụ công nghệ mà còn là môi trường thử nghiệm và phát triển các giải pháp AI phù hợp với nhu cầu thực tế.

Tuy nhiên, xây dựng một mô hình AI quy mô lớn là nhiệm vụ rất phức tạp. Nó đòi hỏi lượng dữ liệu khổng lồ, hạ tầng tính toán mạnh, đội ngũ chuyên gia trình độ cao và nguồn lực tài chính rất lớn. Vì vậy, con đường khả thi đối với Việt Nam không phải là cạnh tranh trực tiếp với các nền tảng toàn cầu, mà là phát triển các ứng dụng AI giải quyết những bài toán cụ thể của xã hội.

Một trợ lý ảo hỗ trợ dịch vụ công, một nền tảng AI hỗ trợ giáo dục cho học sinh vùng sâu, vùng xa, hay một hệ thống số hóa và bảo tồn ngôn ngữ của các dân tộc thiểu số đều là những hướng đi mang giá trị xã hội rõ ràng. Những giải pháp như vậy không chỉ tạo ra lợi ích kinh tế mà còn góp phần giải quyết các vấn đề phát triển của đất nước.

Các giải pháp số, như robot đang từng bước đi vào đời sống, từ cứu hộ, cứu nạn, du lịch thông minh đến dịch vụ công và bảo đảm an ninh. (Ảnh: MST)

Các dự báo quốc tế cũng cho thấy tiềm năng kinh tế của AI đối với Việt Nam là rất lớn. Theo ước tính của Google, nếu được ứng dụng rộng rãi, AI có thể mang lại khoảng 79,3 tỷ USD giá trị kinh tế cho Việt Nam vào năm 2030, tương đương gần 12% GDP. Con số này cho thấy AI không chỉ là một công nghệ mới mà có thể trở thành trụ cột quan trọng của nền kinh tế số trong thập kỷ tới.

Thực tế cho thấy hệ sinh thái AI tại Việt Nam đang phát triển nhanh chóng. Nếu như năm 2021 cả nước chỉ có khoảng 60 startup hoạt động trong lĩnh vực AI thì đến năm 2024 con số này đã tăng lên khoảng 300 doanh nghiệp, tức gấp hơn bốn lần chỉ sau ba năm. Sự gia tăng này đã giúp Việt Nam trở thành một trong những quốc gia có số lượng startup AI lớn trong khu vực Đông Nam Á.

Cùng với sự phát triển của hệ sinh thái khởi nghiệp, nhiều sản phẩm AI “Make in Vietnam” đã được đưa vào ứng dụng trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục, nông nghiệp và công nghiệp. Những ứng dụng này cho thấy AI không còn là công nghệ xa vời mà đang dần trở thành công cụ hỗ trợ thiết thực cho đời sống và sản xuất.

Theo khảo sát của Microsoft, có tới 88% lao động tri thức tại Việt Nam đã sử dụng AI tạo sinh trong công việc, cao hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu.

Nhận thấy tiềm năng lớn của thị trường, nhiều tập đoàn công nghệ hàng đầu Việt Nam đang tăng tốc đầu tư vào AI. Các doanh nghiệp như Viettel, FPT, VNPT và Vingroup đều đang xây dựng các trung tâm nghiên cứu, trung tâm dữ liệu và phát triển các nền tảng AI phục vụ cho Chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng. Nhiều sản phẩm AI nội địa đã cho thấy hiệu quả rõ rệt trong thực tế. Chẳng hạn, trợ lý ảo pháp lý của Viettel đang hỗ trợ thẩm phán và cán bộ tư pháp tra cứu tài liệu, vụ án và tiền lệ nhanh chóng hơn, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian xử lý công việc.

Trong lĩnh vực y tế, hệ thống chẩn đoán hình ảnh VinDr do VinBigData phát triển có thể hỗ trợ bác sĩ phát hiện các tổn thương ở phổi, gan, vú hoặc cột sống với độ chính xác cao chỉ trong vài giây. Những ứng dụng này cho thấy AI “Make in Vietnam” hoàn toàn có thể giải quyết các bài toán thực tiễn của đất nước, từ đó tạo ra giá trị kinh tế và xã hội rõ ràng.

Không chỉ phục vụ thị trường trong nước, nhiều doanh nghiệp công nghệ Việt Nam cũng đang tìm cách đưa các sản phẩm AI ra thế giới. Một ví dụ điển hình là Trusting Social, startup trong lĩnh vực công nghệ tài chính ứng dụng AI. Doanh nghiệp này hiện đã cung cấp giải pháp đánh giá tín dụng cho nhiều ngân hàng và tổ chức tài chính tại các thị trường như Ấn Độ, Indonesia, Philippines và Việt Nam.

Theo ông Vương Bá Quý, nhà sáng lập Innosearch AI và cựu quản lý sản phẩm tại Meta và Google, nhiều sản phẩm AI của Việt Nam hiện đã đủ khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp vẫn còn tâm lý e ngại khi mở rộng ra các thị trường lớn. Theo ông, các doanh nghiệp Việt cần tự tin hơn vào năng lực của mình, bởi trong lĩnh vực công nghệ luôn tồn tại cơ hội cho những ý tưởng sáng tạo và những giải pháp giải quyết tốt các vấn đề thực tiễn.

Vai trò “kiến trúc sư trưởng” của Nhà nước

Theo Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Nguyễn Mạnh Hùng, AI cần được nhìn nhận như một “hạ tầng trí tuệ quốc gia”. Theo ông, trong tương lai AI sẽ phổ biến như điện, viễn thông hay Internet. Nếu trước đây chỉ những nhà quản lý cấp cao mới có trợ lý riêng, thì trong thời đại AI, mỗi người dân đều có thể sở hữu một trợ lý AI cá nhân với chi phí rất thấp. Trong bối cảnh đó, Nhà nước cần đóng vai trò như một “kiến trúc sư trưởng”, định hình chiến lược và tạo lập môi trường thuận lợi cho hệ sinh thái AI phát triển.

Một trong những trụ cột quan trọng của hệ sinh thái này là thể chế. Việc xây dựng Luật AI Việt Nam được kỳ vọng sẽ tạo ra khuôn khổ pháp lý minh bạch, bảo đảm AI phát triển trong giới hạn an toàn, có trách nhiệm và tôn trọng các chuẩn mực đạo đức. Bộ trưởng Nguyễn Mạnh Hùng cho biết, Bộ Khoa học và Công nghệ đã trình Chính phủ dự thảo nghị định quy định chi tiết thi hành Luật nhằm tháo gỡ các rào cản pháp lý và xây dựng mô hình quản trị phù hợp với tốc độ phát triển của công nghệ.

Toàn cảnh gian hàng Viettel tại MWC Barcelona 2026.

Dự thảo Nghị định được xem là bước đi tiếp theo để đưa luật vào cuộc sống, đồng thời tạo điều kiện cho hệ sinh thái AI trong nước phát triển. Điểm đáng chú ý của dự thảo là cách tiếp cận quản lý dựa trên mức độ rủi ro, trong đó các hệ thống AI được phân loại theo ba cấp độ: cao, trung bình và thấp. Phương thức quản trị này phản ánh xu hướng quản lý công nghệ hiện đại, khi mức độ kiểm soát được thiết kế tương ứng với tác động của từng hệ thống AI đối với xã hội.

Theo đề xuất, danh mục các hệ thống AI rủi ro cao sẽ do Thủ tướng Chính phủ ban hành dựa trên các tiêu chí liên quan đến lĩnh vực thiết yếu và phạm vi ảnh hưởng đối với xã hội. Những hệ thống thuộc nhóm rủi ro cao sẽ phải trải qua quy trình đánh giá hoặc chứng nhận sự phù hợp. Cơ chế này nhằm bảo đảm các công nghệ có tác động lớn đến quyền lợi của người dân hoặc an toàn xã hội được kiểm soát chặt chẽ ngay từ giai đoạn đầu.

Bên cạnh thể chế, đầu tư hạ tầng tính toán và dữ liệu cũng được xem là điều kiện nền tảng cho sự phát triển của AI. Các trung tâm siêu máy tính, kho dữ liệu quốc gia và nền tảng điện toán hiệu năng cao sẽ giúp giảm chi phí phát triển AI cho doanh nghiệp và các viện nghiên cứu. Hiện nay Việt Nam đã có hơn 27 trung tâm dữ liệu do các doanh nghiệp trong nước đầu tư, với khoảng 270.000 máy chủ. Hạ tầng này góp phần giảm sự phụ thuộc vào các dịch vụ điện toán đám mây nước ngoài và tạo nền tảng cho việc phát triển các ứng dụng AI trong nước.

Song song với hạ tầng tính toán, Việt Nam đang từng bước xây dựng các kho dữ liệu mở quốc gia, đồng thời phát triển các bộ dữ liệu tiếng Việt quy mô lớn phục vụ việc huấn luyện các mô hình AI phù hợp với ngôn ngữ và văn hóa bản địa.

Tuy nhiên, sự phát triển của AI cũng đặt ra nhiều thách thức mới về đạo đức, việc làm và niềm tin xã hội. Trong thời gian tới, Việt Nam dự kiến xây dựng bộ quy tắc đạo đức AI quốc gia dựa trên các nguyên tắc cốt lõi như minh bạch, trách nhiệm giải trình, bảo vệ quyền riêng tư và đặt con người ở vị trí trung tâm.

Nhìn tổng thể, AI đang mở ra cơ hội lớn để Việt Nam bứt phá trong kỷ nguyên công nghệ mới. Như nhận định của Giáo sư Vũ Hà Văn, Việt Nam không nên chỉ đóng vai trò là người sử dụng cuối cùng của các công nghệ do nước ngoài phát triển, mà cần chủ động sáng tạo và làm chủ công nghệ của riêng mình.

Khi thị trường trong nước đủ lớn, hệ sinh thái doanh nghiệp ngày càng trưởng thành và các chính sách hỗ trợ được hoàn thiện, các giải pháp AI “Make in Vietnam” hoàn toàn có thể từng bước khẳng định vị thế không chỉ trong nước mà cả trên thị trường quốc tế.

Khát vọng xây dựng AI của người Việt vì thế không chỉ là câu chuyện công nghệ, mà còn là tầm nhìn phát triển quốc gia. Khi Nhà nước kiến tạo thể chế, doanh nghiệp dẫn dắt đổi mới sáng tạo và cộng đồng khoa học đóng góp tri thức, một hệ sinh thái AI an toàn, nhân văn và bền vững hoàn toàn có thể trở thành nền tảng cho sự phát triển của Việt Nam trong kỷ nguyên số.

Thành lập Quỹ Phát triển AI quốc gia

Để bảo đảm Luật AI được triển khai hiệu quả, Chính phủ đã ban hành kế hoạch thi hành với nhiều nhiệm vụ cụ thể.

Ngày 3/3/2026, Phó Thủ tướng Nguyễn Chí Dũng đã ký ban hành Quyết định số 367/QĐ-TTg về kế hoạch triển khai thi hành Luật. Kế hoạch đề ra nhiều nhóm nhiệm vụ trọng tâm như phổ biến và tập huấn nội dung luật, rà soát các văn bản pháp luật liên quan, xây dựng nghị định và thông tư hướng dẫn, cũng như thiết lập các cơ chế hỗ trợ phát triển AI.

Theo kế hoạch này, Bộ Khoa học và Công nghệ được giao chủ trì xây dựng các văn bản hướng dẫn thi hành, thành lập Quỹ Phát triển AI quốc gia và ban hành khung đạo đức AI.

Trong giai đoạn 2026 - 2027, Việt Nam cũng sẽ phát triển các cụm liên kết AI theo mô hình kết hợp giữa không gian nghiên cứu tập trung và mạng lưới hợp tác số, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp và tổ chức nghiên cứu cùng tham gia phát triển hệ sinh thái công nghệ.