---
title: "Dự thảo Luật Bưu chính (sửa đổi): Từ những cánh thư đến hạ tầng nền kinh tế số"
avatar: https://cdn.baophapluat.vn/uploaded/images/2026/09/17/d12af3f0-9f9e-43f1-874b-67ae08e9ee4e.jpg
slug: du-thao-luat-buu-chinh-sua-doi-tu-nhung-canh-thu-den-ha-tang-nen-kinh-te-so
url: https://doanhnhan.baophapluat.vn/du-thao-luat-buu-chinh-sua-doi-tu-nhung-canh-thu-den-ha-tang-nen-kinh-te-so.html
published_at: 10:11 17/09/2026
updated_at: 10:11 17/09/2026
authors: Uyên Na
source:
  name: Báo Pháp Luật Việt Nam
  domain: baophapluat.vn
  type: press
category: Công nghệ
topics:
  - nền kinh tế số
  - Bộ Khoa học và Công nghệ
  - Luật Bưu chính sửa đổi
  - thương mại điện tử
  - bưu chính số
language: vi
content_type: article
---

# Dự thảo Luật Bưu chính (sửa đổi): Từ những cánh thư đến hạ tầng nền kinh tế số

## Theo lộ trình dự kiến, Luật Bưu chính (sửa đổi) sẽ được Quốc hội khóa XVI xem xét tại Kỳ họp thứ 2 vào tháng 10/2026, dự kiến có hiệu lực từ ngày 1/7/2027, thay thế Luật Bưu chính năm 2010.

**Xác định lại “bưu gửi” trong nền kinh tế số**

Sau 15 năm kể từ khi Luật Bưu chính năm 2010 được ban hành, thị trường bưu chính đã thay đổi căn bản. Bưu gửi ngày nay không còn chủ yếu là thư, báo, tài liệu mà phần lớn là hàng hóa phát sinh từ thương mại điện tử. Doanh nghiệp vận hành ngày càng dựa trên nền tảng số, tự động hóa được triển khai sâu hơn, mạng lưới điểm phục vụ mở rộng, trong khi robot, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và phương tiện bay không người lái từng bước tham gia vào chuỗi khai thác.

Cùng với đó, ranh giới giữa bưu chính, logistics, vận tải và thương mại điện tử ngày càng đan xen. Một đơn hàng có thể được tạo trên nền tảng trực tuyến, xử lý tại kho, đóng gói, đưa vào mạng bưu chính, qua nhiều trung tâm chia chọn rồi đến tay người nhận. Mỗi công đoạn có thể do một hoặc nhiều chủ thể đảm nhiệm.

Sự thay đổi đó đặt ra yêu cầu pháp luật không chỉ quản lý một dịch vụ giao nhận truyền thống, mà phải bao quát được cả một chuỗi vận hành ngày càng số hóa, liên kết và nhiều tầng nấc.

Đây là một trong những cơ sở để Bộ Khoa học và Công nghệ xây dựng Dự thảo Luật Bưu chính (sửa đổi), theo hướng kế thừa những quy định còn phù hợp của Luật năm 2010, đồng thời bổ sung các quy định đáp ứng sự phát triển của thị trường và yêu cầu quản lý trong môi trường số.

Dự thảo gồm 8 chương, 51 điều. Đáng chú ý, Chương V về bưu chính số và bảo đảm an toàn, an ninh gồm 9 điều, tập trung vào những vấn đề nổi lên trong quá trình chuyển đổi số của ngành như định danh, truy vết bưu gửi, bảo đảm an toàn, phân loại rủi ro và bảo vệ dữ liệu.

Một trong những vấn đề đầu tiên được đặt ra là xác định rõ đối tượng và phạm vi của dịch vụ bưu chính trong điều kiện mô hình kinh doanh đã thay đổi. Theo dự thảo, bưu gửi gồm thư và gói, kiện hàng hóa, được xử lý riêng lẻ, định danh và có khả năng theo dõi, truy vết trong quá trình cung cấp dịch vụ. Một số hoạt động như lưu kho, xử lý đơn hàng, đóng gói, hoàn trả có thể được xác định là dịch vụ bưu chính nếu gắn trực tiếp với từng bưu gửi và được tổ chức trên mạng bưu chính. Trong khi đó, hoạt động logistics độc lập không thuộc phạm vi dịch vụ bưu chính.

Quy định này nhằm làm rõ ranh giới pháp lý trong một thị trường mà các mô hình kinh doanh ngày càng đa dạng. Một doanh nghiệp có thể đồng thời cung cấp nhiều công đoạn, từ tiếp nhận đơn hàng, lưu kho, đóng gói đến vận chuyển và giao hàng. Nếu không xác định rõ phạm vi, việc phân định quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của từng chủ thể sẽ gặp khó khăn khi phát sinh sự cố.

Vì vậy, dự thảo không chỉ đặt vấn đề “doanh nghiệp nào được làm gì” mà còn hướng tới xác định trách nhiệm ở từng công đoạn trong hành trình bưu gửi. Điều này đặc biệt quan trọng khi một bưu gửi có thể đi qua nhiều điểm tiếp nhận, trung tâm khai thác, phương tiện vận chuyển và điểm phát. Khi xảy ra mất mát, hư hỏng, chậm phát hoặc phát hiện dấu hiệu vi phạm, dữ liệu về hành trình sẽ là cơ sở xác định bưu gửi đã qua đâu, được xử lý bởi chủ thể nào và tại thời điểm nào.

 **Mỗi bưu gửi có một “dấu vết số”** 

Một điểm mới đáng chú ý của dự thảo là đưa định danh và truy vết trở thành một thành phần quan trọng của quản lý bưu chính số. Theo Điều 40 dự thảo, mỗi bưu gửi được gắn một mã nhận dạng duy nhất trong phạm vi hệ thống của doanh nghiệp bưu chính ngay từ thời điểm chấp nhận và được duy trì trong quá trình cung cấp dịch vụ.

Mã nhận dạng không chỉ phục vụ việc tra cứu đơn hàng của khách hàng. Khi được liên kết với dữ liệu nghiệp vụ, mã này có thể trở thành “xương sống” của toàn bộ hành trình bưu gửi, từ thời điểm tiếp nhận, các điểm chia chọn, chặng vận chuyển, quá trình bàn giao đến thời điểm phát.

Nhờ đó, khi xảy ra sự cố, doanh nghiệp có cơ sở xác định bưu gửi đã đi qua những công đoạn nào, được xử lý ở đâu và những chủ thể nào tham gia. Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp chủ động xử lý sự cố, đồng thời hỗ trợ cơ quan quản lý khi cần kiểm tra, xác minh.

Điều 41 đồng thời đặt ra yêu cầu bảo đảm an toàn bưu gửi từ khi chấp nhận đến khi phát, không để mất, thất lạc, hư hỏng hoặc bị xâm phạm trái pháp luật.

Cùng với đó, Điều 42 yêu cầu doanh nghiệp áp dụng các biện pháp phù hợp với mức độ rủi ro và quy mô hoạt động để phòng ngừa, phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm về an ninh.

Như vậy, tư duy quản lý được chuyển dần từ kiểm soát tại một “điểm” sang theo dõi cả quá trình. Khi hành trình bưu gửi được định danh và ghi nhận đầy đủ, việc phát hiện bất thường, xác minh sự cố và truy trách nhiệm có thêm cơ sở dữ liệu cụ thể.

**Từ tiền kiểm sang quản lý bằng dữ liệu**

Không chỉ bổ sung các quy định về bưu chính số, dự thảo còn đặt ra sự thay đổi về phương thức quản lý nhà nước.

Vụ trưởng Vụ Pháp chế, Bộ Khoa học và Công nghệ Nguyễn Như Quỳnh cho biết, việc sửa đổi Luật hướng tới giảm tiền kiểm, tăng hậu kiểm dựa trên dữ liệu và đánh giá rủi ro; đồng thời đẩy mạnh chuyển đổi số, cắt giảm thủ tục hành chính, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp nhưng vẫn bảo đảm quyền lợi của người dân, người tiêu dùng.

Theo Vụ Bưu chính, khi quy mô thị trường ngày càng lớn, phương thức kiểm tra đồng loạt sẽ khó đáp ứng yêu cầu thực tế. Cơ quan quản lý cần chuyển dần từ “cấp phép, tiền kiểm” sang “đăng ký, công khai, hậu kiểm”, sử dụng dữ liệu và các công cụ đánh giá rủi ro để xác định những lĩnh vực, doanh nghiệp hoặc trường hợp cần tập trung nguồn lực kiểm tra.

Điều này không đồng nghĩa với giảm yêu cầu quản lý. Ngược lại, khi Nhà nước giảm một phần kiểm soát trước, trách nhiệm tự kiểm soát và tuân thủ của doanh nghiệp phải tăng lên.

Doanh nghiệp phải chủ động bảo đảm an toàn bưu gửi, chất lượng dịch vụ, bảo vệ dữ liệu, xác thực thông tin cần thiết và xử lý rủi ro trong toàn bộ quá trình cung cấp dịch vụ. Cơ quan quản lý chuyển mạnh hơn sang giám sát bằng dữ liệu, kiểm tra sau và xử lý những trường hợp có dấu hiệu vi phạm.

Với doanh nghiệp, cách tiếp cận này có thể giảm những thủ tục không còn phù hợp, giảm chi phí tuân thủ và tạo điều kiện ứng dụng công nghệ. Với cơ quan quản lý, dữ liệu từ hoạt động thực tế trở thành công cụ để nhận diện bất thường, xác định trọng điểm và phân bổ nguồn lực kiểm tra phù hợp hơn.

**Phân biệt hàng cấm và hàng nguy hiểm**

Một nội dung khác được đặt ra trong dự thảo là phân biệt rõ hàng cấm và hàng nguy hiểm, hai khái niệm có thể bị đồng nhất trong thực tế nhưng có bản chất pháp lý khác nhau.

Hàng cấm trước hết liên quan đến tính hợp pháp của hàng hóa hoặc hành vi. Khi pháp luật cấm lưu thông, tàng trữ, vận chuyển một loại hàng hóa hoặc cấm thực hiện một hành vi nhất định, doanh nghiệp không được chấp nhận bưu gửi thuộc trường hợp bị cấm.

Trong khi đó, hàng nguy hiểm được xác định dựa trên đặc tính có khả năng gây nguy cơ đối với con người, phương tiện, công trình hoặc môi trường trong quá trình vận chuyển. Một số loại hàng nguy hiểm vẫn có thể được vận chuyển nếu đáp ứng các điều kiện an toàn theo quy định của pháp luật chuyên ngành.

Theo hệ thống phân loại của Liên Hợp Quốc, hàng nguy hiểm được chia thành 9 nhóm (Class 1-9) theo loại nguy cơ, từ chất nổ, chất khí, chất lỏng dễ cháy đến chất ăn mòn và các hàng hóa nguy hiểm khác. Đây là hệ thống phân loại theo tính chất nguy hiểm, không phải thang mức độ nguy hiểm tăng dần.

Việc phân định này có ý nghĩa trực tiếp đối với doanh nghiệp bưu chính. Một loại hàng có thể không phải hàng cấm nhưng vẫn đòi hỏi điều kiện vận chuyển, đóng gói, bảo quản và khai thác đặc biệt. Ngược lại, đồng nhất hàng nguy hiểm với hàng cấm có thể dẫn đến cách quản lý quá rộng, không phù hợp với bản chất của từng loại hàng hóa.

Sự thay đổi của công nghệ cũng đặt ra yêu cầu pháp luật phải tạo không gian cho những mô hình mới. Dự thảo bổ sung, chuẩn hóa các nội dung liên quan đến bưu chính số, thử nghiệm có kiểm soát, định danh và xác thực người gửi theo mức độ rủi ro; đồng thời phân định doanh nghiệp vận hành mạng bưu chính và doanh nghiệp không vận hành mạng.

**Quản lý theo rủi ro, không kiểm tra dàn trải**

Thương mại điện tử phát triển kéo theo sự gia tăng của các giao dịch không đối mặt. Người gửi có thể tạo đơn hàng qua ứng dụng, điểm gửi tự động hoặc thông qua nhiều chủ thể trung gian mà không trực tiếp gặp nhân viên bưu chính.

Theo ông Lê Văn Chung, Chuyên viên chính Vụ Bưu chính, Bộ Khoa học và Công nghệ, điều này làm phát sinh những thách thức mới trong xác thực thông tin người gửi. Thông tin có thể không đầy đủ, không chính xác hoặc có dấu hiệu giả mạo. Trong khi đó, một bưu gửi có thể đi qua nhiều điểm tiếp nhận, trung chuyển, chia chọn và phát.

![](https://cdn.baophapluat.vn/uploaded/images/2026/09/17/99877fdd-15a8-4202-bcd0-a750c27bbc6f.jpg)

Ông Lê Văn Chung, Vụ Bưu chính (Bộ Khoa học và Công nghệ) chia sẻ về công tác bảo đảm an toàn, an ninh trong hoạt động bưu chính. (Ảnh: Thu Giang).

Dự thảo vì vậy định hướng doanh nghiệp đánh giá bưu gửi dựa trên nhiều nhóm thông tin: thông tin người gửi; đặc điểm, cách đóng gói và khai báo; dấu hiệu bất thường về vật lý; lịch sử giao dịch; hành trình vận chuyển; cảnh báo của cơ quan chức năng và sự kết hợp của nhiều dấu hiệu.

Điều 43 đặt ra trách nhiệm đối với doanh nghiệp trong việc thu thập, lưu trữ thông tin người gửi phù hợp với pháp luật về dữ liệu, bảo đảm có thông tin liên hệ hợp lệ để nhận diện, liên hệ và phục vụ truy vết. Bưu gửi có thể được đánh giá theo một hoặc một số tiêu chí liên quan đến mức độ rủi ro.

Theo định hướng xây dựng quy định chi tiết, bưu gửi có thể được phân loại theo mức độ rủi ro thấp, trung bình và cao. Với trường hợp rủi ro thấp, doanh nghiệp chủ yếu kiểm tra thông tin khai báo và quản lý thông qua hệ thống thông tin, biện pháp kỹ thuật phù hợp. Với rủi ro trung bình, có thể yêu cầu bổ sung thông tin, tăng cường theo dõi hoặc kiểm tra trực quan bên ngoài khi cần thiết.

Đối với trường hợp rủi ro cao, như không cung cấp thông tin, có dấu hiệu giả mạo, nghi vấn chứa hàng vi phạm hoặc thuộc cảnh báo của cơ quan có thẩm quyền, doanh nghiệp có thể thực hiện xác thực và áp dụng biện pháp cần thiết theo quy định, trong đó có thể tạm dừng chấp nhận, vận chuyển hoặc phát khi có căn cứ pháp lý.

Điểm quan trọng là một dấu hiệu riêng lẻ không thể được sử dụng để doanh nghiệp tự kết luận bưu gửi vi phạm pháp luật. Các dấu hiệu chỉ là đầu vào của quá trình đánh giá, cần được xem xét cùng thông tin người gửi, đặc điểm bưu gửi, lịch sử giao dịch và hành trình vận chuyển.

Cách tiếp cận này nhằm tránh hai thái cực: kiểm tra, xác thực đại trà gây tăng chi phí và cản trở dịch vụ; hoặc kiểm soát quá lỏng dẫn đến bỏ lọt rủi ro.

 **Dữ liệu càng lớn, trách nhiệm càng cao**

Trong cấu trúc của dự thảo, dữ liệu không chỉ là công cụ hỗ trợ vận hành mà đang trở thành một phần của hạ tầng bưu chính. Khi hoạt động giao nhận được số hóa, lượng thông tin phát sinh ngày càng lớn và gắn với nhiều chủ thể, từ doanh nghiệp, người gửi, người nhận đến cơ quan quản lý. Điều đó đồng thời làm gia tăng yêu cầu bảo vệ dữ liệu trong toàn bộ vòng đời của bưu gửi.

Dự thảo đặt ra yêu cầu bảo đảm thông tin được thu thập, lưu trữ, khai thác và cung cấp đúng mục đích, phạm vi, thời hạn và đối tượng; ngăn ngừa truy cập trái phép, mất mát hoặc tiết lộ dữ liệu trong quá trình cung cấp dịch vụ.

Đây là vấn đề không thể tách rời khỏi bưu chính số. Khi một bưu gửi mang theo thông tin về người gửi, người nhận, địa chỉ, số điện thoại, lịch sử giao dịch và hành trình vận chuyển, dữ liệu đó không còn đơn thuần là thông tin phục vụ giao hàng mà đã trở thành một phần của hạ tầng vận hành.

Bởi vậy, bưu chính số không chỉ được đo bằng khả năng “biết bưu gửi đang ở đâu”. Một hệ thống hiện đại còn phải bảo đảm dữ liệu về người gửi, người nhận và giao dịch được xử lý an toàn, đúng mục đích và đúng pháp luật.

Sau 15 năm, yêu cầu đặt ra với Luật Bưu chính không còn chỉ là quản lý những cánh thư hay kiện hàng trên hành trình từ điểm gửi đến điểm nhận. Đó là quản lý một hạ tầng vận hành ngày càng gắn chặt với thương mại điện tử, dữ liệu và nền kinh tế số; trong đó, mỗi bưu gửi có một định danh, mỗi hành trình để lại dữ liệu và mỗi chủ thể tham gia đều phải được xác định rõ trách nhiệm.
